Vinh Phuc Industrial Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INSO VINA
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$69.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500643436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY8WD56 |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | TDP Hán Lữ, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INSO VINA |
| 企业英文名称 | INSO VINA LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972466664 |
| 邮箱 | khicongnghiepvinhyen@gmail.com |
| 官网 | khicongnghiepvinhyen.com/khicongnghiepvinhphuc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 382790 | 卤化烃混合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $68.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 51 | $41.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ISCVINA Co., Ltd. | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 | |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $184 | 其他塑料制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氩气 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-29 | 氩气 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-29 | 其他不饱和无环烃 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 其他不饱和无环烃 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 氮 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-29 | 氮 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 氮 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 其他不饱和无环烃 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $314 |
| 2026-04-28 | 氩气 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $233 |
| 2026-04-22 | 氮 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $46 |