Phuc Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Nguyễn
114
进口笔数
4
出口笔数
$11.06M
进口金额
$703
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-15
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701331087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3Q92FU |
| 成立日期 | 2009-10-28 |
| 联系地址 | Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH 1 thành viên Phúc Nguyên |
| 企业英文名称 | PHUC NGUYEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;Bán buôn đồ uống có cồn;Bán buôn sản phẩm thuốc lá;Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm;Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng;Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động;Vận tải hàng hóa bằng đường bộ;Vận tải đường thủy;Bán buôn sắt thép;Bán buôn xi măng. |
| 电话 | +84333659324 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 670210 | 塑料人造花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 42 | $10.86M |
| 中国 | 6 | $123.7K |
| 澳大利亚 | 8 | $50.6K |
| 越南 | 57 | $16.6K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $697 |
| 孟加拉国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aarohi Exports | 印度 | 13 | $10.42M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Euro Creations | 印度 | 14 | $292.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Orion Maritime Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $123.6K | 交通控制设备 |
| Saar Surfaces India Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $57.0K | 简单切割花岗岩、切割大理石块 |
| SPX Aids to Navigation Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $50.6K | 交通控制设备、其他塑料制品 |
| Anil Marble & Granite Exports | 印度 | 5 | $45.3K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Sri Nakoda International | 印度 | 2 | $18.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.5K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $120 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Hasan Rubber Industries (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $6 | 碳制品、再生橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | EURO CREATIONS | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-18 | 混合蔬菜 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-18 | 非乙烯塑料袋 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-18 | 动植物着色料 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-18 | 3公斤内红茶 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-18 | 谷物制品 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-18 | 食品香料 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $6 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $77 |
| 2023-11-22 | 其他塑料制品 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-11-15 | 塑料人造花 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $105 |
| 2023-09-12 | 皮革随身盒 | — | 越南 | $500 |
| 2023-07-02 | 其他服装配件 | HASAN RUBBER INDUSTRIES (PVT) LTD | 孟加拉国 | $6 |