PHUC NGUYEN CO., LTD

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phúc Nguyễn

178
进口笔数
4
出口笔数
$11.14M
进口金额
$703
出口金额
2026-07-14
最近进口
2025-11-15
最近出口
44
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201 · 2 笔出口 $120 · 1 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $77 · 1 笔2025-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201 · 2 笔出口 $120 · 1 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $77 · 1 笔2025-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701331087
企查查编码QVNR3Q92FU
成立日期2009-10-28
联系地址Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称Công ty TNHH 1 thành viên Phúc Nguyên
企业英文名称PHUC NGUYEN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 2, Khu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh
经营范围Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;Bán buôn đồ uống có cồn;Bán buôn sản phẩm thuốc lá;Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm;Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng;Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động;Vận tải hàng hóa bằng đường bộ;Vận tải đường thủy;Bán buôn sắt thép;Bán buôn xi măng.
电话+84333659324
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
392690其他塑料制品
831000金属标牌
950300玩具模型
190590其他食品制剂
940541LED光伏照明装置
940542LED照明装置
940599非玻塑灯具零件
610510棉针织衬衫
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品
420231皮革随身盒
621710其他服装配件
670210塑料人造花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度49$10.93M
中国51$123.7K
澳大利亚9$61.0K
越南61$17.3K
美国1$6.5K
西班牙1$2.5K
马来西亚4$248
荷属安的列斯(已废止)1$0
比利时1$0
日本1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$697
孟加拉国1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aarohi Exports印度14$10.43M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Euro Creations印度17$329.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Orion Maritime Systems Pte. Ltd.新加坡5$123.6K交通控制设备、浮动结构
SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LIMITED7$66.3K简单切割花岗岩、切割大理石块
SPX Aids to Navigation Pty Ltd澳大利亚9$61.0K交通控制设备、其他塑料制品
Anil Marble & Granite Exports印度6$55.3K切割大理石块、切割大理石
Samsung SDS Vietnam越南8$4.5K其他塑料制品、LED光伏照明装置
HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA中国9$0塑料包装箱、其他塑料制品
Jing Yuan Co., Ltd.越南7$0卧室木家具、木制家具零件
HAINAN GOLDEN SHELL CO LTD中国7$0塑料家用制品、男式毛料夹克

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MKC Services Co., Ltd.越南1$120其他食品制剂、其他塑料制品
Hasan Rubber Industries (Pvt.) Ltd.孟加拉国1$6碳制品、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14花岗岩制品Euro Creations印度$9.4K
2026-07-07花岗岩制品RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LIMITED印度$4.5K
2026-07-07花岗岩制品RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LIMITED印度$4.6K
2026-07-02混合调味料Dai Phat Nguyen Co., Ltd.越南$8
2026-07-02混合调味料Dai Phat Nguyen Co., Ltd.越南$6
2026-07-02其他食品制剂Dai Phat Nguyen Co., Ltd.越南$50
2026-07-02其他食品制剂Dai Phat Nguyen Co., Ltd.越南$18
2026-07-02其他食品制剂Dai Phat Nguyen Co., Ltd.越南$40
2026-07-02其他食品制剂Dai Phat Nguyen Co., Ltd.越南$2
2026-07-02非棉田径服Dai Phat Nguyen Co., Ltd.越南$12

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-15其他食品制剂—越南$77
2023-11-22其他塑料制品MKC Services Co., Ltd.越南$15
2023-11-15塑料人造花MKC Services Co., Ltd.越南$105
2023-09-12皮革随身盒—越南$500
2023-07-02其他服装配件Hasan Rubber Industries (Pvt.) Ltd.孟加拉国$6

相关企业 · 同类产品

PHUC NGUYEN CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →