Hiep Thanh Paper Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Giấy Hiệp Thành
174
进口笔数
92
出口笔数
$159.1K
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-07
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300342280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13NY37D |
| 成立日期 | 2006-08-24 |
| 联系地址 | Lô C3-8, Đường số 1 - Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIẤY HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | HIEP THANH PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C3-8, Đường số 1 - Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84963791791 |
| 邮箱 | htco@hiepthanhqng.com |
| 传真 | +842553526447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $159.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 46 | $1.03M |
| 越南 | 46 | $165.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 90 | $89.8K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Shenyang (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 64 | $53.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles | 新加坡 | 12 | $8.5K | 乙酸、工业清洁制剂 |
| CONG TY TNHH SHENGYANG (VIET NAM) TEXTILE | 新加坡 | 4 | $4.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SHENGYANG (VIET NAM) TEXTILE CO., LTD | 新加坡 | 4 | $3.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 28 | $593.2K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $271.0K | 非乙烯塑料袋、运输集装箱 |
| Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $163.3K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 23 | $84.6K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $80.9K | 瓦楞纸板、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SHENGYANG (VIET NAM) TEXTILE | 越南 | $814 |
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SHENGYANG (VIET NAM) TEXTILE | 越南 | $814 |
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | SHENGYANG (VIET NAM) TEXTILE CO., LTD | 越南 | $814 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $456 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | $456 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $456 |
| 2026-04-22 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH SHENGYANG (VIET NAM) TEXTILE | 越南 | $90 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | PP/PE编织袋 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.3K |
| 2026-03-04 | 非乙烯塑料袋 | TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $29.3K |
| 2026-02-10 | 非乙烯塑料袋 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.2K |
| 2026-01-20 | 非乙烯塑料袋 | TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $36.8K |
| 2026-01-08 | 非乙烯塑料袋 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.9K |
| 2026-01-05 | 非乙烯塑料袋 | TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $29.3K |
| 2025-12-23 | 非乙烯塑料袋 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.6K |
| 2025-11-26 | 非乙烯塑料袋 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.2K |
| 2025-08-08 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTTLES | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-08 | 瓦楞纸板 | Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |