Tam Dat Phat Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâM ĐạT PHáT
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202042330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS6T8NE |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Thôn 6 (tại nhà bà Đỗ Thị Lan Phương), Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM DAT PHAT SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 6 (tại nhà bà Đỗ Thị Lan Phương), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.19M | 贱金属刀、其他铝制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 7 | $296.4K | 合金钢废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $25.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $25.0K |
| 2026-04-20 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $42.3K |
| 2026-04-20 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $42.3K |
| 2026-04-20 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $20.4K |
| 2026-04-16 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $18.5K |