Midra Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Midra Việt Nam
30
进口笔数
321
出口笔数
$211.4K
进口金额
$51.70M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106052801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS745R9X |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIDRA GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84982800084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 26 | $170.4K |
| 中国 | 2 | $33.7K |
| 土耳其 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 3 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $926 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 321 | $51.69M |
| 日本 | 1 | $5.6K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 马来西亚 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEJN Products Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $176.8K | 不锈钢管配件、其他塑料管材 |
| TISCO Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 无缝钢管线、铁道钢轨 |
| Anhui Younglift Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Equalizer Industries Inc. | 美国 | 1 | $926 | 其他手工工具、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 58 | $45.78M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $3.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $908.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $456.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $297.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 25 | $258.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 17 | $88.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $75.2K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $71.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $34.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 止回阀 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 瑞典 | $9.1K |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 瑞典 | $461 |
| 2026-04-02 | 带配件增强橡胶管 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 德国 | $255 |
| 2026-04-02 | 液压气压阀门 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 瑞典 | $461 |
| 2026-04-02 | 带配件增强橡胶管 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 德国 | $255 |
| 2026-04-02 | 止回阀 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 瑞典 | $9.1K |
| 2026-03-18 | 圆珠笔 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 瑞典 | $23 |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 瑞典 | $12 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 瑞典 | $4 |
| 2026-03-18 | 纤维纸板手提包 | CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD | 瑞典 | $8 |
出口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $580 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $421 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $77 |