Midra Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Midra Việt Nam

30
进口笔数
321
出口笔数
$211.4K
进口金额
$51.70M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 10 笔2023-10进口 $772 · 1 笔出口 $105.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 8 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $112.8K · 5 笔2024-03进口 $394 · 1 笔出口 $131.5K · 7 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $99.6K · 9 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $77.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $72.7K · 9 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $84.0K · 6 笔2024-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $60.1K · 8 笔2024-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 5 笔2024-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 5 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $37.2K · 7 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $39.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2025-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $82.7K · 14 笔2025-08进口 $164 · 1 笔出口 $48.5K · 10 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $66.7K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 13 笔2025-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $87.3K · 15 笔2025-12进口 $32.0K · 3 笔出口 $118.8K · 14 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $70.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $80.3K · 14 笔2026-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $196.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 10 笔2023-10进口 $772 · 1 笔出口 $105.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.9K · 8 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $112.8K · 5 笔2024-03进口 $394 · 1 笔出口 $131.5K · 7 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $99.6K · 9 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $77.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $72.7K · 9 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $84.0K · 6 笔2024-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $60.1K · 8 笔2024-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 5 笔2024-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 5 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $37.2K · 7 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $39.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2025-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $82.7K · 14 笔2025-08进口 $164 · 1 笔出口 $48.5K · 10 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $66.7K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 13 笔2025-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $87.3K · 15 笔2025-12进口 $32.0K · 3 笔出口 $118.8K · 14 笔2026-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $70.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $80.3K · 14 笔2026-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $196.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号0106052801
企查查编码QVNS745R9X
成立日期2012-12-04
联系地址Tổ 8, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIDRA GLOBAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 8, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84982800084
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
391739其他塑料管材
848130止回阀
400942带配件增强橡胶管
760900铝制管件
391732塑料管
842420喷枪
842131发动机空气滤清器
842490喷雾机零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
760429铝合金型材
392190非泡沫塑料片
730690其他钢铁管材
761699其他铝制品
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典26$170.4K
中国2$33.7K
土耳其1$3.6K
德国3$2.8K
美国1$926

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南321$51.69M
日本1$5.6K
中国1$1.9K
马来西亚1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEJN Products Far East Pte. Ltd.新加坡27$176.8K不锈钢管配件、其他塑料管材
TISCO Steel Group Co., Ltd.中国1$27.2K无缝钢管线、铁道钢轨
Anhui Younglift Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$6.5K非自走式叉车、电动叉车
Equalizer Industries Inc.美国1$926其他手工工具、初级硅氧烷

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南58$45.78M其他塑料制品、通信设备零件
Denso Vietnam Co., Ltd.越南60$3.69M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$908.0K通信设备零件、其他电子IC
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南10$456.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南12$297.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
SD Vietnam Industries Ltd.越南25$258.7K绝缘电线、其他塑料制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南17$88.8K通信设备零件、带接头绝缘电线
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南13$75.2K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南44$71.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南30$34.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02止回阀CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD瑞典$9.1K
2026-04-02液压气压阀门CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD瑞典$461
2026-04-02带配件增强橡胶管CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD德国$255
2026-04-02液压气压阀门CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD瑞典$461
2026-04-02带配件增强橡胶管CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD德国$255
2026-04-02止回阀CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD瑞典$9.1K
2026-03-18圆珠笔CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD瑞典$23
2026-03-18带接头绝缘电线CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD瑞典$12
2026-03-18其他塑料制品CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD瑞典$4
2026-03-18纤维纸板手提包CEJN PRODUCTS FAR EAST PTE LTD瑞典$8

出口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁管件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$1
2026-04-29其他钢铁管件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$4
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$38
2026-04-29不锈钢圆管CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$580
2026-04-29其他钢铁管件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$3
2026-04-29焊接方钢管CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$61
2026-04-29云母制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$421
2026-04-29其他钢铁管材CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$172
2026-04-29其他钢铁管件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$4
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$77

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Midra Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →