Hoang Dung Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Dũng
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$15.51M
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301148514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WY5JAC |
| 成立日期 | 1995-08-10 |
| 联系地址 | 737 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 737 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838657893 |
| 邮箱 | vinh@hoangdung.com.vn |
| 传真 | 0838621078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $15.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.54M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.27M | 混合橡胶 |
| Yueyang Zimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.24M | 混合橡胶、干辣椒 |
| Zhejiang Lingtai Rubber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.11M | 混合橡胶 |
| Wenzhou Xiangyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.02M | 混合橡胶 |
| Wenzhou Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.02M | 混合橡胶 |
| Ningbo Haitai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $865.2K | 混合橡胶 |
| Zhejiang Jiatai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $830.5K | 混合橡胶 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $697.2K | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Zhejiang Zhaotai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $593.8K | 混合橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 混合橡胶 | WENZHOU KAIXI TRADING CO LTD | 中国 | $196.3K |
| 2025-12-05 | 混合橡胶 | WENZHOU KAIXI TRADING CO LTD | 中国 | $196.3K |
| 2025-10-21 | 混合橡胶 | ZHEJIANG ZHAOTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $189.5K |
| 2025-09-13 | 混合橡胶 | GUANGDONG RECEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $192.7K |
| 2025-08-21 | 混合橡胶 | WENZHOU KAIXI TRADING CO LTD | 中国 | $190.6K |
| 2024-12-20 | 混合橡胶 | ZHEJIANG ZHAOTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $132.3K |
| 2024-08-20 | 混合橡胶 | LIAN KANG MING (SHANGHAI) NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $179.0K |
| 2024-07-29 | 混合橡胶 | SHANDONG ZHONGRONG GUOFENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $385.4K |
| 2024-01-22 | 混合橡胶 | YUEYANG ZIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $144.9K |
| 2024-01-10 | 混合橡胶 | NINGBO DAOYUAN RUBBER TRADE CO LTD | 中国 | $155.9K |