Vietnam Recomm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM RECOMM
- 邮箱18
- Twitter1
29
进口笔数
286
出口笔数
$693.2K
进口金额
$1.54B
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-07-24
最近出口
13
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314466440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3QW48V |
| 成立日期 | 2017-06-17 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 4 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM RECOMM |
| 企业英文名称 | VIETNAM RECOMM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 4 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02835354988 |
| 邮箱 | vietnamrecomm@gmail.com |
| 传真 | 02835285441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 101.2232亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 940511 | LED灯具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $546.1K |
| 日本 | 8 | $143.3K |
| 美国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 284 | $1.54B |
| 泰国 | 2 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lighting Beson Co., Ltd. | 中国 | 5 | $319.8K | LED灯 |
| Lighting Beson Co., Ltd. | 日本 | 3 | $137.6K | LED灯 |
| Recomm Co., Ltd. | 日本 | 3 | $79.3K | 非金属永磁体、PVC塑料板材 |
| Recomm Business Solutions (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.6K | LED灯具、LED照明装置 |
| Spacecool Inc. | 日本 | 4 | $63.9K | 非泡沫塑料片、非金属永磁体 |
| Recomm Business Solution (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | LED灯具 |
| Respr Technologies Inc | 美国 | 2 | $9.3K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| RESPR Technologies, Inc. | 中国 | 1 | $322 | 过滤净化器零件 |
| Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 其他塑料制品、焊接机零件 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 17 | $1.54B | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $229.9K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $172.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $37.2K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $34.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.7K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 7 | $17.6K | 改性油脂、盐酸 |
| Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 12 | $17.0K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 6 | $10.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | LED灯 | Lighting Beson Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-05-19 | LED灯 | Lighting Beson Co., Ltd. | 中国 | $50.7K |
| 2026-03-16 | LED灯 | Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-03-16 | LED灯 | Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-01-15 | LED灯 | Lighting Beson Co., Ltd. | 中国 | $34.5K |
| 2026-01-15 | LED灯 | Lighting Beson Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2025-09-12 | 非金属永磁体 | Recomm Co., Ltd. | 日本 | $27.8K |
| 2025-08-12 | LED灯具 | Recomm Business Solutions (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2025-05-29 | LED灯 | Lighting Beson Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2025-05-13 | 非金属永磁体 | Recomm Co., Ltd. | 日本 | $21.8K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | LED灯具 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-07-22 | LED灯具 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $825 |
| 2026-07-22 | 非金属永磁体 | Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | $22.4K |
| 2026-07-22 | LED灯 | Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | $27.7K |
| 2026-07-06 | 窗式/壁挂空调 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-02 | 窗式/壁挂空调 | Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | $12.7K |
| 2026-07-02 | 非金属永磁体 | Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 非金属永磁体 | CTY TNHH OHMORI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 非金属永磁体 | Ohmori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-25 | LED灯具 | RECOMM BUSINESS SOLUTIONS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $7.7K |