RD Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP RD VIETNAM
120
进口笔数
18
出口笔数
$2.59M
进口金额
$181.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
24
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315087967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTUE8SQ |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | P7- 46.OT01, Tòa Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP RD VIETNAM |
| 企业英文名称 | RD VIETNAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P7- 46.OT01, Tòa Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Bi, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02836209501 |
| 传真 | 02836209502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $2.03M |
| 中国台湾 | 12 | $386.2K |
| 英国 | 11 | $46.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $37.6K |
| 越南 | 1 | $32.4K |
| 韩国 | 3 | $21.2K |
| 泰国 | 4 | $11.9K |
| 德国 | 3 | $9.4K |
| 荷兰 | 1 | $8.7K |
| 美国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $179.9K |
| 中国 | 1 | $600 |
| 中国香港 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sansha International (China) Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.25M | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Far East AAA Technology Ltd. | 中国 | 10 | $376.2K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| KA FUNG HONG LTD | 中国台湾 | 9 | $310.2K | ABS共聚物 |
| Action Corp | 中国 | 3 | $163.3K | 聚氨酯 |
| Northland Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.4K | 初级形态聚酰胺、聚碳酸酯 |
| Ever Fashion Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.7K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Modeltime Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 8 | $26.6K | 电力控制板、切片机零件 |
| Printer Mess Und Regeltechnik GmbH | 德国 | 2 | $7.4K | 压力测量仪 |
| Lovato Electric S.p.A. | 意大利 | 2 | $3.4K | 其他电气开关、电器装置零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $176.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| WEEK Technology Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 电力控制板、流量压力检测零件 |
| WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 电力控制板、流量压力检测零件 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 1 | $483 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 1 | $483 | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $210 | 其他钢铁制品、初级形态聚酰胺 |
| Good View Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $210 | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 丙烯共聚物 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-22 | 丙烯共聚物 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-30 | 聚碳酸酯 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-30 | 聚碳酸酯 | FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD | 越南 | $26.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $300 |
| 2026-04-20 | 流量压力检测零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $300 |
| 2026-01-09 | 组合测量仪器 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $914 |
| 2026-01-07 | 组合测量仪器 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $914 |
| 2025-02-12 | 流量压力检测零件 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $300 |
| 2025-02-12 | 电力控制板 | WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-22 | 其他苯乙烯聚合物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-01-20 | 其他苯乙烯聚合物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2024-01-20 | 其他苯乙烯聚合物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2023-12-04 | 其他苯乙烯聚合物 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |