RD Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 初级形态聚酰胺

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP RD VIETNAM

120
进口笔数
18
出口笔数
$2.59M
进口金额
$181.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
24
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 2 笔出口 $63.6K · 2 笔2023-10进口 $120.8K · 6 笔出口 $77.3K · 8 笔2023-11进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-01进口 $117.4K · 6 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-02进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $600 · 1 笔2025-03进口 $114.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $139.3K · 5 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $600 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 2 笔出口 $63.6K · 2 笔2023-10进口 $120.8K · 6 笔出口 $77.3K · 8 笔2023-11进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-01进口 $117.4K · 6 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-02进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $600 · 1 笔2025-03进口 $114.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $139.3K · 5 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $600 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315087967
企查查编码QVNFTUE8SQ
成立日期2018-06-04
联系地址P7- 46.OT01, Tòa Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP RD VIETNAM
企业英文名称RD VIETNAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P7- 46.OT01, Tòa Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Bi, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02836209501
传真02836209502
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390799其他饱和聚酯
390710聚甲醛
390210聚丙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390950聚氨酯
400299其他合成橡胶
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
390390其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
853710电力控制板
902580组合测量仪器
902690流量压力检测零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$2.03M
中国台湾12$386.2K
英国11$46.8K
俄罗斯1$37.6K
越南1$32.4K
韩国3$21.2K
泰国4$11.9K
德国3$9.4K
荷兰1$8.7K
美国2$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$179.9K
中国1$600
中国香港1$600

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sansha International (China) Co., Ltd.中国65$1.25M初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Far East AAA Technology Ltd.中国10$376.2K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
KA FUNG HONG LTD中国台湾9$310.2KABS共聚物
Action Corp中国3$163.3K聚氨酯
Northland Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$111.4K初级形态聚酰胺、聚碳酸酯
Ever Fashion Precision Technology Co., Ltd.越南2$73.7K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Modeltime Electronics Co., Ltd.越南2$42.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
WEEK TECHNOLOGY LTD中国香港8$26.6K电力控制板、切片机零件
Printer Mess Und Regeltechnik GmbH德国2$7.4K压力测量仪
Lovato Electric S.p.A.意大利2$3.4K其他电气开关、电器装置零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南10$176.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.8K其他塑料制品、低密度聚乙烯
WEEK Technology Ltd.中国1$600电力控制板、流量压力检测零件
WEEK TECHNOLOGY LTD中国香港1$600电力控制板、流量压力检测零件
Elensys Co., Ltd.越南1$483其他塑料制品、带接头绝缘电线
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南1$483其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$210其他钢铁制品、初级形态聚酰胺
Good View Plastic Co., Ltd.越南1$210其他合金钢条、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚丙烯聚合物FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD中国$12.6K
2026-04-22丙烯共聚物FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD美国$1.7K
2026-04-22聚碳酸酯FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD中国$2.6K
2026-04-22聚碳酸酯FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD中国$2.6K
2026-04-22聚碳酸酯FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD中国$735
2026-04-22聚碳酸酯FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD中国$735
2026-04-22丙烯共聚物FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD美国$1.7K
2026-04-22聚丙烯聚合物FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD中国$12.6K
2026-03-30聚碳酸酯FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD越南$6.4K
2026-03-30聚碳酸酯FAR EAST AAA TECHNOLOGY LTD越南$26.0K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电力控制板WEEK TECHNOLOGY LTD中国香港$300
2026-04-20流量压力检测零件WEEK TECHNOLOGY LTD中国香港$300
2026-01-09组合测量仪器DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$914
2026-01-07组合测量仪器DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$914
2025-02-12流量压力检测零件WEEK TECHNOLOGY LTD中国$300
2025-02-12电力控制板WEEK TECHNOLOGY LTD中国$300
2024-01-22其他苯乙烯聚合物KOMELON VINA CO LTD越南$9.3K
2024-01-20其他苯乙烯聚合物KOMELON VINA CO LTD越南$14.3K
2024-01-20其他苯乙烯聚合物KOMELON VINA CO LTD越南$9.3K
2023-12-04其他苯乙烯聚合物KOMELON VINA CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

RD Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →