Khai Thuong Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
4
进口笔数
255
出口笔数
$979
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-11-06
最近进口
2026-07-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603855434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE39F3P |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Số C45, tổ 2, khu Phước Hải, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI THƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | KHAI THUONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C45, tổ 2, khu Phước Hải, Xã Long Thành, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0399532336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $491 |
| 中国 | 2 | $488 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 255 | $1.01M |
| 中国 | 1 | $64 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 4 | $979 | 公交卡车轮胎、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 181 | $792.9K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $218.9K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corp. Organization Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64 | 贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | LED光伏照明装置 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 中国 | $438 |
| 2024-10-30 | LED光伏照明装置 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2024-07-10 | 可互换工具 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2024-07-10 | 手动螺丝刀 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2024-07-10 | 手动螺丝刀 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2024-07-04 | 可互换工具 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2024-07-04 | 手动螺丝刀 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-07-04 | 手动螺丝刀 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $13 |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-07-23 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-07-23 | 安全阀 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $415 |
| 2026-07-23 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-23 | 其他风扇 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-23 | 60伏以下继电器 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-23 | 液体流量计 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $262 |