FISH & MEAT
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$501.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317543478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPRX9FV |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | 1 Đường số 26, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEAT AND FISH |
| 企业英文名称 | MEAT AND FISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Đường số 26, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84784200427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 11 | $501.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPERGEL 28 DR24 5442 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | 2 | $135.8K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| SUPERGEL | 科特迪瓦 | 2 | $124.7K | 冷冻猪杂、冷冻牛杂 |
| SUPERGEL 28 DR24 2846 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | 1 | $56.7K | 冷冻鲶鱼 |
| SUPERGEL 28 DR24 3420 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | 1 | $38.1K | 冷冻鲶鱼 |
| SUPERGEL 28 DR24 3429 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | 1 | $31.0K | 冷冻鲶鱼 |
| SUPERGEL 28 DR24 2451 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | 1 | $28.8K | 冷冻鲶鱼 |
| SUPERGEL 28 DR24 3150 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | 1 | $28.7K | 冷冻鲶鱼 |
| SUPERGEL 28 SASU DR24 2837 1CHEMIN | 科特迪瓦 | 1 | $28.7K | 冷冻鲶鱼 |
| SUPERGEL 28 DR24 2836 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | 1 | $28.7K | 冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 冷冻鲶鱼 | SUPERGEL 28 DR24 5442 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | $46.1K |
| 2024-12-31 | 其他冷冻鱼 | SUPERGEL 28 DR24 5442 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | $89.7K |
| 2024-12-17 | 其他冷冻鱼 | SUPERGEL | 科特迪瓦 | $86.9K |
| 2024-12-17 | 冷冻鲶鱼 | SUPERGEL | 科特迪瓦 | $37.8K |
| 2024-09-10 | 冷冻鲶鱼 | SUPERGEL 28 DR24 3420 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | $38.1K |
| 2024-09-03 | 冷冻鲶鱼 | SUPERGEL 28 DR24 3429 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | $31.0K |
| 2024-08-19 | 冷冻鲶鱼 | SUPERGEL 28 DR24 3150 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | $28.7K |
| 2024-08-05 | 冷冻鲶鱼 | SUPERGEL 28 DR24 2846 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | $56.7K |
| 2024-07-23 | 冷冻鲶鱼 | SUPERGEL 28 DR24 2836 1 CHEMIN | 科特迪瓦 | $28.7K |
| 2024-07-23 | 冷冻鲶鱼 | SUPERGEL 28 SASU DR24 2837 1CHEMIN | 科特迪瓦 | $28.7K |