Nasimex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 489 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nasimex Việt Nam

0
进口笔数
489
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号0106230148
企查查编码QVNVJ0A57C
成立日期2013-07-11
联系地址Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NASIMEX VIỆT NAM
企业英文名称NASIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84975118243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
441520木托盘
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南489$2.40M

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南193$910.0K其他纸制品、合金钢扁轧材
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南56$576.2K处理器及控制器、其他电路开关装置
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南53$553.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sanko Soken Vietnam Co., Ltd.越南55$174.6K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南84$133.0K其他光学元件、其他塑料制品
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南44$45.4K金属加工机刀、可互换钻具
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南2$5.3K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Eiwo Rubber Mfg. Co., Ltd.越南1$553橡塑模具、未硫化橡胶片
EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd.越南1$0非泡沫橡胶密封件、聚乙烯袋

近期贸易明细

出口(共 489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$394
2026-04-28瓦楞纸箱AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-28其他纸制品AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$738
2026-04-28瓦楞纸箱AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$732
2026-04-28瓦楞纸箱AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$183
2026-04-28瓦楞纸箱AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$424
2026-04-28瓦楞纸箱AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$183
2026-04-28其他纸制品AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$712
2026-04-28其他纸制品AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$738
2026-04-28其他纸制品AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$394

相关企业 · 同类产品

Nasimex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →