Nasimex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 489 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nasimex Việt Nam
0
进口笔数
489
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106230148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ0A57C |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NASIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NASIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84975118243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 489 | $2.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 193 | $910.0K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $576.2K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $553.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $174.6K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $133.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $45.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Eiwo Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $553 | 橡塑模具、未硫化橡胶片 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 非泡沫橡胶密封件、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $738 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $738 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |