Hoan Chau Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOPPS HOANCHAU
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$301.9K
出口金额
—
最近进口
2024-07-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305938425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM95MKM0 |
| 成立日期 | 2008-08-08 |
| 联系地址 | 851 - 853 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOPPS HOANCHAU |
| 企业英文名称 | TOPPS HOANCHAU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 851 - 853 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84839703333 |
| 邮箱 | info@hoanchau.com |
| 官网 | www.hoanchau.com |
| 传真 | +84839702333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $276.7K |
| 捷克 | 2 | $25.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.1K | 鲜榴莲、其他热带木材 |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.3K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Zhongbao Global Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $61.4K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Co Doctor Cay CZ S.R.O. | 捷克 | 2 | $25.2K | 混合调味料、咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 未锻轧铝合金 | ZHONGBAO GLOBAL HOLDING PTE LTD | 中国 | $61.4K |
| 2023-10-25 | 咖啡提取物 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $2.1K |
| 2023-10-25 | 咖啡提取物 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $1.3K |
| 2023-10-25 | 咖啡提取物 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $1.1K |
| 2023-10-25 | 咖啡提取物 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $2.6K |
| 2023-10-25 | 混合调味料 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $2.6K |
| 2023-10-25 | 咖啡提取物 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $2.1K |
| 2023-10-25 | 咖啡基制品 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $228 |
| 2023-10-25 | 咖啡基制品 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $180 |
| 2023-10-25 | 咖啡基制品 | CO DOCTOR CAY CZ S R O | 捷克 | $180 |