Hai Long Electrical Design & Regenerate Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế ĐIệN & NăNG LượNG TáI TạO HảI LONG
0
进口笔数
220
出口笔数
$0
进口金额
$2.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110154080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8VBHF8 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Số 25B4, Khu 918, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐIỆN & NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO HẢI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 88, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84984431228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $2.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 220 | $2.10M | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |