Tin Phat Industrial Equipment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ TíN PHáT
61
进口笔数
22
出口笔数
$504.3K
进口金额
$70.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-08-05
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109655780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFAW53V |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Số 32 phố Phú Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84397288286 |
| 邮箱 | acc.tinphatpacking@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $504.2K |
| 德国 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $70.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Golden Pack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $128.3K | 包装机械、其他钢铁制品 |
| Shandong DyeHome Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $96.3K | 包装机械、乙烯聚合物塑料 |
| Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $82.7K | 包装机械、灌装封口机 |
| Dongguan Hangtai Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $60.8K | 胶粘纸卷/张、玻璃纤维及毡 |
| Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $57.8K | 包装机械、灌装封口机 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.8K | 包装机械、机械零件 |
| Shenzhen Chengguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他纺织制品、其他电动手工具 |
| Hebei Zanduo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 聚丙烯塑料、未涂布加工纤维纸板 |
| Shandong Golden Pack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.6K | 包装机械 |
| Foshan Lido Pack Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 金属钩环、包装机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Mavid (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-29 | 750W以下交流电机 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-29 | 滚珠轴承 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他风扇 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-29 | 滚珠轴承 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-29 | 滚珠轴承 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-29 | 滚珠轴承 | Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $26 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他钢铁制品 | Mavid (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-08-05 | 包装机械 | MAVID (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-01 | 包装机械 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-07-30 | 包装机械 | MAVID (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | MAVID (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | — | $270 |
| 2025-07-29 | 包装机械 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $924 |
| 2025-04-10 | 自粘纸板 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $457 |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-04-04 | 包装机械 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $254 |