Tin An Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TíN AN PHáT
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$311.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603854399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D5F65W |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Số 45/35, KP 5B, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÍN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN AN PHAT PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45/35, KP 5B, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84986214777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $293.6K |
| 日本 | 14 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | 38 | $158.6K | 塑料包装箱、印刷标签 |
| Aceso Dental Laboratory Co., Ltd. | 越南 | 18 | $36.7K | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| Japan Vietnam Forging Co., Inc. | 日本 | 26 | $32.8K | 非轻质石油、金属加工机刀 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 7 | $24.9K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $11.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Tokin Corporation | 日本 | 10 | $11.0K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.1K | 油漆溶剂、苯乙烯泡沫塑料板 |
| TOKIN CORP | 日本 | 4 | $6.6K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $744 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | TOKIN CORP | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 非玻璃化转印纸 | ACESO DENTAL LABORATORY CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $172 |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $172 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $86 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $681 |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $775 |
| 2026-03-31 | 其他塑料包装制品 | TOKIN CORP | 日本 | $752 |
| 2026-03-31 | 其他塑料包装制品 | TOKIN CORP | 日本 | $752 |
| 2026-03-31 | 其他塑料包装制品 | TOKIN CORP | 日本 | $645 |