TRUONG GIANG GREEN AGRICULTURE EXPORT & PROCESSING MFG JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT, CHế BIếN Và XUấT KHẩU TRườNG GIANG GREEN AGRICULTURE

0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$300.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0801385873
企查查编码QVNQD139TC
成立日期2022-10-24
联系地址Số nhà 18, ngõ 5 đường Mạc Đĩnh Chi, khu Nhân Đào, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU TRƯỜNG GIANG GREEN AGRICULTURE
企业英文名称TRUONG GIANG GREEN AGRICULTURE EXPORT AND PROCESSING, MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 18, ngõ 5 đường Mạc Đĩnh Chi, khu Nhân Đào, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84842511368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$300.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南3$165.7K其他鲜果、鲜榴莲
PINGXIANG XUJIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO越南1$72.6K鲜榴莲
WUHAN QINGYIMAN TRADE CO LTD越南1$62.5K鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-13鲜榴莲PINGXIANG XUJIANG INTERNATIONAL TRADE LTD CO越南$72.6K
2023-06-12鲜榴莲WUHAN QINGYIMAN TRADE CO LTD越南$61.6K
2023-06-12鲜榴莲GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$870
2023-06-12鲜榴莲GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$61.6K
2023-06-12鲜榴莲WUHAN QINGYIMAN TRADE CO LTD越南$870
2023-06-06鲜榴莲GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$51.1K
2023-06-06鲜榴莲GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$915
2023-06-03鲜榴莲GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$3.6K
2023-06-03鲜榴莲GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$47.6K

相关企业 · 同类产品

TRUONG GIANG GREEN AGRICULTURE EXPORT & PROCESSING MFG JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →