The Nam Trading & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Thế Nam
156
进口笔数
48
出口笔数
$2.89M
进口金额
$315.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-25
最近出口
24
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105379434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYJ5J3G |
| 成立日期 | 2011-06-28 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 205/139, tổ dân phố Trung 1, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THẾ NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 205/139, tổ dân phố Trung 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842466562495 |
| 邮箱 | info@thenam.vn |
| 官网 | thenam.vn |
| 传真 | 0437970075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 60 | $1.54M |
| 中国 | 95 | $1.33M |
| 日本 | 1 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $315.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winoa Thailand Ltd. | 泰国 | 50 | $1.39M | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Yancheng Shanchuan Metal Processing Co., Ltd. | 中国 | 22 | $603.0K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Wuhan Racer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $180.8K | 氧化铝、银化合物 |
| TAA Metal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $147.2K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Guangxi Nanning Haimai Co., Ltd. | 中国 | 12 | $135.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Yancheng Xinmi Chen Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.3K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Zhongsen Refractory Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.3K | 氧化铝、氧化铝 |
| KXD Precision Casting Co., Ltd. | 中国 | 11 | $53.0K | 喷雾机零件、功能机器零件 |
| Dongguan Yitai Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.2K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Qingdao High Tech Industrial Hongkun Rubber Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.2K | 纺织增强橡胶带、非板状硫化橡胶 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | 1 | $67.8K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.5K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.5K | 不锈钢管件、氩气 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.2K | 玩具模型、其他电子IC |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.8K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 其他钢铁制品、1毫米玻璃微球 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.8K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 非轻质石油、盐酸 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 合金钢粉 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 钢铁粉末 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 合金钢粉 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 钢铁粉末 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 合金钢粉 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 生铁颗粒 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-12 | 合金钢粉 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 生铁颗粒 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-12 | 钢铁粉末 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 生铁颗粒 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $3.1K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁铰接链 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $427 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-04-23 | 生铁颗粒 | SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 喷砂机 | SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | $15.2K |
| 2026-04-23 | 喷砂机 | SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | $50.2K |
| 2026-04-09 | 增强橡胶软管 | CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM | 越南 | $50 |
| 2026-04-09 | 安全帽 | CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM | 越南 | $94 |