The Nam Trading & Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 生铁颗粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Thế Nam

156
进口笔数
48
出口笔数
$2.89M
进口金额
$315.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-25
最近出口
24
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $57.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.9K · 3 笔出口 $445 · 1 笔2024-03进口 $80.7K · 3 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.7K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-06进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.5K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $51.1K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-09进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.2K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $37.4K · 2 笔出口 $47.7K · 3 笔2024-12进口 $103.9K · 4 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-01进口 $920 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $26.6K · 3 笔出口 $986 · 1 笔2025-03进口 $113.3K · 5 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $361 · 1 笔2025-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.3K · 2 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-07进口 $63.4K · 2 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-08进口 $43.5K · 3 笔出口 $663 · 1 笔2025-09进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.5K · 10 笔出口 $53.5K · 5 笔2025-11进口 $81.3K · 8 笔出口 $76 · 1 笔2025-12进口 $145.8K · 6 笔出口 $451 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $36.1K · 4 笔2026-04进口 $123.6K · 4 笔出口 $73.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $57.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.9K · 3 笔出口 $445 · 1 笔2024-03进口 $80.7K · 3 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.7K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-06进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.5K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $51.1K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-09进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.2K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $37.4K · 2 笔出口 $47.7K · 3 笔2024-12进口 $103.9K · 4 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-01进口 $920 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-02进口 $26.6K · 3 笔出口 $986 · 1 笔2025-03进口 $113.3K · 5 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $361 · 1 笔2025-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.3K · 2 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-07进口 $63.4K · 2 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-08进口 $43.5K · 3 笔出口 $663 · 1 笔2025-09进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.5K · 10 笔出口 $53.5K · 5 笔2025-11进口 $81.3K · 8 笔出口 $76 · 1 笔2025-12进口 $145.8K · 6 笔出口 $451 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $36.1K · 4 笔2026-04进口 $123.6K · 4 笔出口 $73.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105379434
企查查编码QVNXYJ5J3G
成立日期2011-06-28
联系地址Số 5, ngách 205/139, tổ dân phố Trung 1, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THẾ NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, ngách 205/139, tổ dân phố Trung 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842466562495
邮箱info@thenam.vn
官网thenam.vn
传真0437970075
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720510生铁颗粒
842490喷雾机零件
720521合金钢粉
842430喷砂机
281820氧化铝
720529钢铁粉末
401012纺织增强橡胶带
400829非板状硫化橡胶
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
731815钢铁螺钉螺栓
842430喷砂机
401012纺织增强橡胶带
401019加强橡胶带
731816螺纹螺母
591190其他工业用纺织品
720510生铁颗粒
720521合金钢粉
400829非板状硫化橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国60$1.54M
中国95$1.33M
日本1$16.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$315.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winoa Thailand Ltd.泰国50$1.39M生铁颗粒、合金钢粉
Yancheng Shanchuan Metal Processing Co., Ltd.中国22$603.0K喷砂机、喷雾机零件
Wuhan Racer International Trade Co., Ltd.中国8$180.8K氧化铝、银化合物
TAA Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国8$147.2K生铁颗粒、合金钢粉
Guangxi Nanning Haimai Co., Ltd.中国12$135.8K玻璃容器、贱金属盖
Yancheng Xinmi Chen Trading Co., Ltd.中国5$116.3K喷砂机、喷雾机零件
Zhongsen Refractory Co., Ltd.中国6$73.3K氧化铝、氧化铝
KXD Precision Casting Co., Ltd.中国11$53.0K喷雾机零件、功能机器零件
Dongguan Yitai Automation Equipment Co., Ltd.中国6$42.2K喷砂机、喷雾机零件
Qingdao High Tech Industrial Hongkun Rubber Co., Ltd.中国8$33.2K纺织增强橡胶带、非板状硫化橡胶

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH越南1$67.8K非办公金属家具、其他钢铁制品
Charm Ming Global Co., Ltd.越南2$52.5K非不锈钢对焊管件、无缝钢管线
Advantec Vietnam Co., Ltd.越南7$31.5K不锈钢管件、氩气
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南1$31.2K玩具模型、其他电子IC
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南18$27.8K皮革整理涂料、乙酸正丁酯
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南1$23.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Momiyama Vietnam Co., Ltd.越南1$18.8K其他钢铁制品、1毫米玻璃微球
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南3$12.8K其他钢铁制品、焊接钢管
SRE Vietnam Co., Ltd.越南2$10.5K非轻质石油、盐酸
KAI Vietnam Co., Ltd.越南4$4.1K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12合金钢粉WINOA THAILAND LTD泰国$5.5K
2026-04-12钢铁粉末WINOA THAILAND LTD泰国$1.6K
2026-04-12合金钢粉WINOA THAILAND LTD泰国$2.7K
2026-04-12钢铁粉末WINOA THAILAND LTD泰国$2.4K
2026-04-12合金钢粉WINOA THAILAND LTD泰国$5.5K
2026-04-12生铁颗粒WINOA THAILAND LTD泰国$3.9K
2026-04-12合金钢粉WINOA THAILAND LTD泰国$2.7K
2026-04-12生铁颗粒WINOA THAILAND LTD泰国$3.1K
2026-04-12钢铁粉末WINOA THAILAND LTD泰国$2.4K
2026-04-12生铁颗粒WINOA THAILAND LTD泰国$3.1K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁铰接链Charm Ming Global Co., Ltd.越南$317
2026-04-24喷雾机零件Charm Ming Global Co., Ltd.越南$402
2026-04-24喷雾机零件Charm Ming Global Co., Ltd.越南$427
2026-04-24喷雾机零件Charm Ming Global Co., Ltd.越南$287
2026-04-24喷雾机零件Charm Ming Global Co., Ltd.越南$276
2026-04-23生铁颗粒SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH越南$2.4K
2026-04-23喷砂机SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH越南$15.2K
2026-04-23喷砂机SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH越南$50.2K
2026-04-09增强橡胶软管CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM越南$50
2026-04-09安全帽CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM越南$94

相关企业 · 同类产品

The Nam Trading & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →