Khoi Phat Packing Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ĐóNG GóI KHôI PHáT
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$522.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315243711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSK8BD9 |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | 451/41/4 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI KHÔI PHÁT |
| 企业英文名称 | KHOI PHAT PACKING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 451/41/4 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84767285234 |
| 邮箱 | khoiphat.pscoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $522.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $291.3K | 其他塑料制品、氮 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 29 | $104.3K | 氮、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $69.2K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $34.0K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.9K | 木制包装容器、塑料卷轴 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $659 | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $440 |
| 2026-04-29 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $322 |
| 2026-04-29 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $277 |
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | VIET FIBER CO LTD | 越南 | $402 |