Hokuriku Machinery Club Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Câu Lạc Bộ Máy Hokuriku
97
进口笔数
131
出口笔数
$324.0K
进口金额
$827.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-18
最近出口
11
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103109841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G0MSWC |
| 成立日期 | 2008-12-19 |
| 联系地址 | Phòng 501, tòa nhà Noza, số 243 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÂU LẠC BỘ MÁY HOKURIKU |
| 企业英文名称 | HOKURIKU MACHINERY CLUB JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, tòa nhà Noza, số 243 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842439727175 |
| 传真 | 0439727175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 731511 | 滚子链 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $254.0K |
| 中国 | 7 | $62.9K |
| 泰国 | 4 | $6.2K |
| 德国 | 2 | $615 |
| 意大利 | 1 | $326 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $716.1K |
| 日本 | 5 | $96.4K |
| 菲律宾 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | 68 | $197.2K | 其他耐火陶瓷、液体气体测量仪 |
| Refractory Solutions Insertec S.L.U. | 中国 | 4 | $59.7K | 耐火混合料、粘聚云母片 |
| Oriental Engineering Co., Ltd. | 日本 | 7 | $50.9K | 工业炉具零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Nishio Tech Co., Ltd. | 日本 | 10 | $5.9K | 其他耐火陶瓷、铸模粘合剂 |
| Prolific Heating International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $4.0K | 电热电阻器、液体气体测量仪 |
| Namitakiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、钢铁锚具 |
| Siam Sanko Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 其他耐火陶瓷、其他电炉 |
| NISHIO TECH CO., TLD | 日本 | 1 | $1.1K | 高铝耐火陶瓷 |
| Hokuriku Techno Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $326 | 耐火混合料 |
| ORIENTAL ENGINEERING COMPANY LTD | 中国香港 | 1 | $153 | 非轻质石油、其他塑料制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $203.8K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | 5 | $96.4K | 通信设备、电力控制板 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $81.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $30.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.3K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 7 | $12.3K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | ORIENTAL ENGINEERING COMPANY LTD | 日本 | $153 |
| 2026-06-24 | 工业炉具零件 | Prolific Heating International Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-06-12 | 炉用燃烧器 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 其他玻璃纤维 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $704 |
| 2026-06-05 | 非电炉零件 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-06-05 | 耐火混合料 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-02 | 高铝耐火陶瓷 | NISHIO TECH CO., TLD | 日本 | $531 |
| 2026-06-02 | 高铝耐火陶瓷 | NISHIO TECH CO., TLD | 日本 | $576 |
| 2026-05-20 | 其他钢铁制品 | Oriental Engineering Co., Ltd. | 日本 | $437 |
| 2026-05-20 | 铁道车辆零件 | Oriental Engineering Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他玻璃纤维 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 其他玻璃纤维 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 炉用燃烧器 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-16 | 组合测量仪器 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-15 | 高铝耐火陶瓷 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-15 | 高铝耐火陶瓷 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 炉用燃烧器 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-15 | 其他玻璃纤维 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-15 | 组合测量仪器 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | Nagae Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |