Hokuriku Machinery Club Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Câu Lạc Bộ Máy Hokuriku
91
进口笔数
99
出口笔数
$309.1K
进口金额
$746.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103109841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G0MSWC |
| 成立日期 | 2008-12-19 |
| 联系地址 | Phòng 501, tòa nhà Noza, số 243 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÂU LẠC BỘ MÁY HOKURIKU |
| 企业英文名称 | HOKURIKU MACHINERY CLUB JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, tòa nhà Noza, số 243 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842439727175 |
| 传真 | 0439727175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $241.5K |
| 中国 | 7 | $62.9K |
| 泰国 | 3 | $3.8K |
| 德国 | 2 | $615 |
| 意大利 | 1 | $326 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $634.7K |
| 日本 | 5 | $96.4K |
| 菲律宾 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | 66 | $193.3K | 其他耐火陶瓷、液体气体测量仪 |
| Refractory Solutions Insertec S.L.U. | 中国 | 4 | $59.7K | 耐火混合料、粘聚云母片 |
| Oriental Engineering Co., Ltd. | 日本 | 6 | $43.5K | 工业炉具零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Nishio Tech Co., Ltd. | 日本 | 10 | $5.9K | 其他耐火陶瓷、铸模粘合剂 |
| Namitakiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、不锈钢棒杆材 |
| Siam Sanko Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.2K | 其他耐火陶瓷、其他电炉 |
| Prolific Heating International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.6K | 电热电阻器、液体气体测量仪 |
| Hokuriku Techno Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $326 | 耐火混合料 |
| Hirado Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10 | 计量液体泵、其他钢铁管材 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $175.5K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | 5 | $96.4K | 通信设备、电力控制板 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $69.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 5 | $8.9K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Aido Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他泡沫塑料、其他钢铁制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 安全阀 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-04-22 | 安全阀 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2026-04-21 | 组合测量仪器 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2026-04-21 | 组合测量仪器 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | Hokuriku Techno Co., Ltd. | 日本 | $24 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 耐火混合料 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 可互换冲压工具 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 耐火混合料 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |