Hokuriku Machinery Club Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 组合测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Câu Lạc Bộ Máy Hokuriku

97
进口笔数
131
出口笔数
$324.0K
进口金额
$827.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-18
最近出口
11
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $15.8K · 3 笔2023-11进口 $669 · 2 笔出口 $6.7K · 5 笔2023-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $890 · 2 笔出口 $52.6K · 3 笔2024-04进口 $685 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-06进口 $708 · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $861 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $519 · 1 笔出口 $50.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-01进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $12.1K · 10 笔2025-03进口 $44.7K · 5 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $110.1K · 5 笔2025-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-09进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-11进口 $143 · 1 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $30.5K · 6 笔2026-03进口 $512 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-06进口 $7.5K · 5 笔出口 $15.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $15.8K · 3 笔2023-11进口 $669 · 2 笔出口 $6.7K · 5 笔2023-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $890 · 2 笔出口 $52.6K · 3 笔2024-04进口 $685 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-06进口 $708 · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $861 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $519 · 1 笔出口 $50.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-01进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $12.1K · 10 笔2025-03进口 $44.7K · 5 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $110.1K · 5 笔2025-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-09进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-11进口 $143 · 1 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $30.5K · 6 笔2026-03进口 $512 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-06进口 $7.5K · 5 笔出口 $15.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0103109841
企查查编码QVN6G0MSWC
成立日期2008-12-19
联系地址Phòng 501, tòa nhà Noza, số 243 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÂU LẠC BỘ MÁY HOKURIKU
企业英文名称HOKURIKU MACHINERY CLUB JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 501, tòa nhà Noza, số 243 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842439727175
传真0439727175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690390其他耐火陶瓷
381600耐火混合料
902680液体气体测量仪
731511滚子链
902580组合测量仪器
841620炉用燃烧器
902789分析仪器
732690其他钢铁制品
848130止回阀
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
690390其他耐火陶瓷
732690其他钢铁制品
680610矿物棉
320890聚合物基油漆
381600耐火混合料
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
820890其他机器刀具
851490工业炉具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$254.0K
中国7$62.9K
泰国4$6.2K
德国2$615
意大利1$326

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$716.1K
日本5$96.4K
菲律宾1$14.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuriku Techno Co., Ltd.日本68$197.2K其他耐火陶瓷、液体气体测量仪
Refractory Solutions Insertec S.L.U.中国4$59.7K耐火混合料、粘聚云母片
Oriental Engineering Co., Ltd.日本7$50.9K工业炉具零件、非泡沫橡胶密封件
Nishio Tech Co., Ltd.日本10$5.9K其他耐火陶瓷、铸模粘合剂
Prolific Heating International Co., Ltd.泰国3$4.0K电热电阻器、液体气体测量仪
Namitakiko Co., Ltd.日本1$2.6K其他钢铁制品、钢铁锚具
Siam Sanko Co., Ltd.泰国1$2.2K其他耐火陶瓷、其他电炉
NISHIO TECH CO., TLD日本1$1.1K高铝耐火陶瓷
Hokuriku Techno Co., Ltd.意大利1$326耐火混合料
ORIENTAL ENGINEERING COMPANY LTD中国香港1$153非轻质石油、其他塑料制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南49$203.8K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Hokuriku Techno Co., Ltd.日本5$96.4K通信设备、电力控制板
Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南18$81.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南9$30.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$28.3K塑料包装箱、其他锻钢制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南6$16.7K电动机及零件、其他纸制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南6$12.3K贱金属配件、其他钢铁制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南7$12.3K37.5瓦以下电机、其他风扇
Nagae Vietnam Ltd.越南3$5.4K其他钢铁制品、油漆溶剂
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南6$4.3K其他钢铁制品、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品ORIENTAL ENGINEERING COMPANY LTD日本$153
2026-06-24工业炉具零件Prolific Heating International Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-06-12炉用燃烧器Hokuriku Techno Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-05其他玻璃纤维Hokuriku Techno Co., Ltd.日本$704
2026-06-05非电炉零件Hokuriku Techno Co., Ltd.日本$182
2026-06-05耐火混合料Hokuriku Techno Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-02高铝耐火陶瓷NISHIO TECH CO., TLD日本$531
2026-06-02高铝耐火陶瓷NISHIO TECH CO., TLD日本$576
2026-05-20其他钢铁制品Oriental Engineering Co., Ltd.日本$437
2026-05-20铁道车辆零件Oriental Engineering Co., Ltd.日本$1.9K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他玻璃纤维NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-17其他玻璃纤维NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-16炉用燃烧器Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-16组合测量仪器Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-15高铝耐火陶瓷Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-15高铝耐火陶瓷Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-15炉用燃烧器Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-15其他玻璃纤维Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-15组合测量仪器Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-09其他钢铁制品Nagae Vietnam Co., Ltd.越南$535

相关企业 · 同类产品

Hokuriku Machinery Club Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →