Hachi Vietnam Trading Services & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 记录仪用印刷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU HACHI VIệT NAM
9
进口笔数
5
出口笔数
$58.7K
进口金额
$40.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110491209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHG2523 |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Số 08 ngõ 350 đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HACHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HACHI VIETNAM TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0862885586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $30.7K |
| 中国 | 2 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $21.2K |
| 越南 | 2 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass Greentech (Holdings) Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Irie Corp. Corporation | 日本 | 1 | $15.7K | 高铝耐火陶瓷、电力控制板 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Mitsubishi Gas Chemical Co., Inc. | 日本 | 1 | $9.9K | 其他环醛、其他芳烃卤化物 |
| IRIE CORP | 日本 | 2 | $4.2K | 分析仪器、记录仪用印刷纸 |
| Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $385 | 钳子镊子、金属加工机刀 |
| Kokusai Chart Corp. | 日本 | 1 | $349 | 记录仪用印刷纸、打字机色带 |
| Kobayashi Create Co., Ltd. | 日本 | 1 | $226 | 其他拷贝纸、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $33.0K | 男式化纤裤、印刷标签 |
| PRO SPORTS (H.K) CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.4K | 聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | $118 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他服装配件 | Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | $118 |
| 2026-03-02 | 分析仪器 | IRIE CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 瓷制实验器皿 | IRIE CORP | 日本 | $118 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | IRIE CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 其他化学制剂 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL CO, INC. | 日本 | $9.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | PRO SPORTS (H.K) CO LTD | 中国香港 | $517 |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | PRO SPORTS (H.K) CO LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | PRO SPORTS (H.K) CO LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | PRO SPORTS (H.K) CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | PRO SPORTS (H.K) CO LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-08-13 | 窄幅弹性织物 | PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2025-08-13 | 窄幅弹性织物 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-13 | 窄幅弹性织物 | PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2025-08-13 | 窄幅弹性织物 | PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2025-08-13 | 窄幅弹性织物 | PRO SPORTS (HK) LTD | 越南 | $14.0K |