Hachi Vietnam Trading Services & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 记录仪用印刷纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU HACHI VIệT NAM

9
进口笔数
5
出口笔数
$58.7K
进口金额
$40.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $33.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385 · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 1 笔出口 $33.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385 · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110491209
企查查编码QVNHHG2523
成立日期2023-09-28
联系地址Số 08 ngõ 350 đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HACHI VIỆT NAM
企业英文名称HACHI VIETNAM TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话0862885586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482340记录仪用印刷纸
853710电力控制板
382499其他化学制剂
560410包覆橡胶绳
580620窄幅弹性织物
621710其他服装配件
690911瓷制实验器皿
848340齿轮及变速器
902480非金属测试机
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
560410包覆橡胶绳
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$30.7K
中国2$28.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$21.2K
越南2$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass Greentech (Holdings) Ltd.中国1$17.9K印刷标签、塑料纽扣
Irie Corp. Corporation日本1$15.7K高铝耐火陶瓷、电力控制板
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国1$10.1K非金属测试机、其他测量仪器
Mitsubishi Gas Chemical Co., Inc.日本1$9.9K其他环醛、其他芳烃卤化物
IRIE CORP日本2$4.2K分析仪器、记录仪用印刷纸
Komatsukouki Co., Ltd.日本1$385钳子镊子、金属加工机刀
Kokusai Chart Corp.日本1$349记录仪用印刷纸、打字机色带
Kobayashi Create Co., Ltd.日本1$226其他拷贝纸、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港4$33.0K男式化纤裤、印刷标签
PRO SPORTS (H.K) CO LTD中国香港1$7.4K聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他服装配件Komatsukouki Co., Ltd.日本$118
2026-04-28其他服装配件Komatsukouki Co., Ltd.日本$44
2026-04-28其他服装配件Komatsukouki Co., Ltd.日本$30
2026-04-28其他服装配件Komatsukouki Co., Ltd.日本$30
2026-04-28其他服装配件Komatsukouki Co., Ltd.日本$44
2026-04-28其他服装配件Komatsukouki Co., Ltd.日本$118
2026-03-02分析仪器IRIE CORP日本$1.3K
2026-03-02瓷制实验器皿IRIE CORP日本$118
2026-03-02电力控制板IRIE CORP日本$1.3K
2026-02-23其他化学制剂MITSUBISHI GAS CHEMICAL CO, INC.日本$9.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚丙烯塑料PRO SPORTS (H.K) CO LTD中国香港$517
2026-04-22聚丙烯塑料PRO SPORTS (H.K) CO LTD中国香港$1.8K
2026-04-22聚丙烯塑料PRO SPORTS (H.K) CO LTD中国香港$1.9K
2026-04-22聚丙烯塑料PRO SPORTS (H.K) CO LTD中国香港$1.5K
2026-04-22聚丙烯塑料PRO SPORTS (H.K) CO LTD中国香港$1.7K
2025-08-13窄幅弹性织物PRO SPORTS (HK) LTD中国香港$2.0K
2025-08-13窄幅弹性织物PRO SPORTS (HK) LTD越南$1.6K
2025-08-13窄幅弹性织物PRO SPORTS (HK) LTD中国香港$2.6K
2025-08-13窄幅弹性织物PRO SPORTS (HK) LTD中国香港$5.6K
2025-08-13窄幅弹性织物PRO SPORTS (HK) LTD越南$14.0K

相关企业 · 同类产品

Hachi Vietnam Trading Services & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →