Bang Hai Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Dv Băng Hải
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$372.9K
出口金额
—
最近进口
2023-09-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201428397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA39S7W |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | Số 55/4 Trần Hưng Đạo, Phường 6, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV BĂNG HẢI |
| 企业英文名称 | BANG HAI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55/4 Trần Hưng Đạo, Phường Thới Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02733887878 |
| 传真 | 0733977230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $344.4K |
| 泰国 | 1 | $28.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.3K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Qingdao Jinchuan Haishun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Ningbo Lianbangchangyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.4K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Hubei Laker Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Qingdao BingoBaas Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| W Food Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $28.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $16.5K |
| 2023-09-14 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.1K |
| 2023-09-14 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2023-09-06 | 冻鲶鱼片 | HUBEI LAKER FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2023-09-06 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO BINGOBAAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2023-09-06 | 冻鲶鱼片 | HUBEI LAKER FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-09-06 | 冻鲶鱼片 | HUBEI LAKER FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-08-03 | 冷冻鲶鱼 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2023-08-03 | 冷冻鲶鱼 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2023-08-03 | 冷冻鲶鱼 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |