Gia Hung XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK GIA HưNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$140.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600985793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX50XPGH |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Xóm Khuân, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84888888182 |
| 邮箱 | quoctoan022490@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 26 | $138.3K |
| 泰国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | 17 | $94.3K | 热带成型木材、6mm以上木材 |
| CV Abadi Mitra Gemilang | 印度尼西亚 | 7 | $32.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| CV Jaya Mitra Intrading | 印度尼西亚 | 1 | $5.8K | 6mm以上木材 |
| CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | 1 | $5.3K | 6mm以上木材、热带成型木材 |
| JAKNAN EXPORT CO., LTD | 泰国 | 1 | $2.6K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 6mm以上木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-06-13 | 6mm以上木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2026-05-29 | 热带成型木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-05-22 | 热带成型木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-05-11 | 6mm以上木材 | CV Abadi Mitra Gemilang | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-05-11 | 6mm以上木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 热带成型木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 热带成型木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-03-13 | 热带成型木材 | CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | $5.8K |