Rongxun Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 988 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JINXUN VIệT NAM

335
进口笔数
988
出口笔数
$11.60M
进口金额
$19.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
41
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $23.0K · 5 笔2023-09进口 $88.7K · 5 笔出口 $149.0K · 11 笔2023-10进口 $131.2K · 9 笔出口 $207.2K · 21 笔2023-11进口 $438.7K · 9 笔出口 $244.1K · 21 笔2023-12进口 $16.7K · 3 笔出口 $199.2K · 23 笔2024-01进口 $37.9K · 1 笔出口 $444.1K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 6 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $298.8K · 16 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $239.0K · 10 笔2024-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $402.2K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 12 笔2024-07进口 $641.8K · 10 笔出口 $512.8K · 17 笔2024-08进口 $375.1K · 14 笔出口 $254.8K · 16 笔2024-09进口 $507.1K · 14 笔出口 $304.5K · 19 笔2024-10进口 $893.6K · 17 笔出口 $452.5K · 27 笔2024-11进口 $489.7K · 10 笔出口 $736.6K · 33 笔2024-12进口 $689.6K · 13 笔出口 $644.2K · 38 笔2025-01进口 $370.7K · 8 笔出口 $532.0K · 26 笔2025-02进口 $387.4K · 7 笔出口 $783.0K · 38 笔2025-03进口 $216.3K · 10 笔出口 $1.02M · 49 笔2025-04进口 $107.5K · 5 笔出口 $1.21M · 42 笔2025-05进口 $589.1K · 10 笔出口 $1.15M · 46 笔2025-06进口 $424.1K · 10 笔出口 $1.10M · 51 笔2025-07进口 $535.3K · 9 笔出口 $785.1K · 46 笔2025-08进口 $496.9K · 11 笔出口 $766.0K · 36 笔2025-09进口 $231.5K · 5 笔出口 $794.0K · 32 笔2025-10进口 $250.8K · 9 笔出口 $770.2K · 26 笔2025-11进口 $384.3K · 10 笔出口 $613.3K · 27 笔2025-12进口 $478.7K · 17 笔出口 $817.1K · 37 笔2026-01进口 $600.7K · 23 笔出口 $816.7K · 43 笔2026-02进口 $238.9K · 13 笔出口 $601.8K · 27 笔2026-03进口 $435.5K · 24 笔出口 $886.8K · 33 笔2026-04进口 $781.8K · 21 笔出口 $899.5K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $23.0K · 5 笔2023-09进口 $88.7K · 5 笔出口 $149.0K · 11 笔2023-10进口 $131.2K · 9 笔出口 $207.2K · 21 笔2023-11进口 $438.7K · 9 笔出口 $244.1K · 21 笔2023-12进口 $16.7K · 3 笔出口 $199.2K · 23 笔2024-01进口 $37.9K · 1 笔出口 $444.1K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 6 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $298.8K · 16 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $239.0K · 10 笔2024-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $402.2K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 12 笔2024-07进口 $641.8K · 10 笔出口 $512.8K · 17 笔2024-08进口 $375.1K · 14 笔出口 $254.8K · 16 笔2024-09进口 $507.1K · 14 笔出口 $304.5K · 19 笔2024-10进口 $893.6K · 17 笔出口 $452.5K · 27 笔2024-11进口 $489.7K · 10 笔出口 $736.6K · 33 笔2024-12进口 $689.6K · 13 笔出口 $644.2K · 38 笔2025-01进口 $370.7K · 8 笔出口 $532.0K · 26 笔2025-02进口 $387.4K · 7 笔出口 $783.0K · 38 笔2025-03进口 $216.3K · 10 笔出口 $1.02M · 49 笔2025-04进口 $107.5K · 5 笔出口 $1.21M · 42 笔2025-05进口 $589.1K · 10 笔出口 $1.15M · 46 笔2025-06进口 $424.1K · 10 笔出口 $1.10M · 51 笔2025-07进口 $535.3K · 9 笔出口 $785.1K · 46 笔2025-08进口 $496.9K · 11 笔出口 $766.0K · 36 笔2025-09进口 $231.5K · 5 笔出口 $794.0K · 32 笔2025-10进口 $250.8K · 9 笔出口 $770.2K · 26 笔2025-11进口 $384.3K · 10 笔出口 $613.3K · 27 笔2025-12进口 $478.7K · 17 笔出口 $817.1K · 37 笔2026-01进口 $600.7K · 23 笔出口 $816.7K · 43 笔2026-02进口 $238.9K · 13 笔出口 $601.8K · 27 笔2026-03进口 $435.5K · 24 笔出口 $886.8K · 33 笔2026-04进口 $781.8K · 21 笔出口 $899.5K · 31 笔

工商档案

企业注册号0801382054
企查查编码QVN94H8YNM
成立日期2022-07-27
联系地址Thôn Trụ, Phường Việt Hoa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JINXUN VIỆT NAM
企业英文名称JINXUN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Công ty chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đã đăng ký khi đủ điều kiện kinh doanh theo pháp luật Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842326078188
邮箱rongxuntech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
848071橡塑模具
392350塑料封口件
761691铝丝网
390950聚氨酯
761699其他铝制品
320619二氧化钛颜料(<80%)
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
392350塑料封口件
848071橡塑模具
732690其他钢铁制品
390740聚碳酸酯
851779通信设备零件
320619二氧化钛颜料(<80%)
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国230$7.09M
越南96$4.29M
中国台湾5$47.7K
韩国1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南909$18.47M
中国香港31$608.1K
中国28$510.4K
美国5$58.9K
印度5$53.5K
中国台湾2$11.9K
韩国8$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Rui Plastics (Bac Giang) Co., Ltd.越南25$3.16M聚碳酸酯、ABS共聚物
Taicang Wingo Plastic Mold Co., Ltd.中国88$2.28M其他塑料制品、橡塑模具
Rayne (Hong Kong) Trading Co., Ltd.越南22$1.13M其他塑料制品、聚碳酸酯
Kunshan Jinlian Technology Co., Ltd.中国46$1.05M其他塑料制品、橡塑模具
d5ec88794d8286797556b1c7eb001a9816$823.8K
Kunshan Jindehe International Trade Co., Ltd.中国16$767.6K铝丝网
WINTECH ASIA LTD中国香港9$366.8K聚碳酸酯、增塑PVC混合物
Elite New Material Technology Co., Ltd.越南20$293.4KABS共聚物、聚碳酸酯
Shenzhen Wingo Plastic Mold Co., Ltd.中国15$289.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南13$109.0K非CRT电脑显示器、其他塑料制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南514$11.29M其他塑料制品、陶瓷电容器
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南256$5.57M其他塑料制品、其他纸制品
Rayne (Hong Kong) Trading Co., Ltd.越南39$781.1K其他塑料制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南14$668.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Angeei Vietnam Co., Ltd.越南22$424.5K其他塑料制品、电信仪器
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南29$285.8K其他电子IC、其他塑料制品
RAYNE (HK) TRADING CO.,LTD中国香港9$193.0K其他塑料制品
Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd.中国48$170.8K通信设备、其他吸尘器
All Victory Grass Vietnam Co., Ltd.越南8$44.1K其他塑料制品、其他办公设备
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南20$26.5K处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铝制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$9.3K
2026-04-29其他铝制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$9.3K
2026-04-28ABS共聚物ELITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD$9.9K
2026-04-28聚碳酸酯HUA RUI PLASTICS CO LTD越南$268
2026-04-28非泡沫橡胶密封件YIDA VIETNAM APPLIED MATERIALS CO LTD越南$7.5K
2026-04-28非泡沫橡胶密封件YIDA VIETNAM APPLIED MATERIALS CO LTD越南$7.5K
2026-04-28ABS共聚物ELITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD$9.9K
2026-04-28聚碳酸酯HUA RUI PLASTICS CO LTD越南$268
2026-04-27ABS共聚物ELITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$9.9K
2026-04-22非泡沫橡胶密封件YIDA VIETNAM APPLIED MATERIALS CO LTD越南$7.5K

出口(共 988)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料制品RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$1.2K
2026-04-22其他塑料制品RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$2.3K
2026-04-22其他塑料制品RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$6.6K
2026-04-22其他塑料制品RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$1.3K
2026-04-22其他塑料制品RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$1.3K
2026-04-22其他塑料制品RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$1.3K
2026-04-22非泡沫橡胶密封件TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$38
2026-04-22其他塑料制品RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$8.1K
2026-04-22其他塑料制品RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$2.1K
2026-04-21其他塑料制品TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Rongxun Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →