Rongxun Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 988 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JINXUN VIệT NAM
335
进口笔数
988
出口笔数
$11.60M
进口金额
$19.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
41
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801382054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94H8YNM |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Trụ, Phường Việt Hoa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JINXUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINXUN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đã đăng ký khi đủ điều kiện kinh doanh theo pháp luật Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842326078188 |
| 邮箱 | rongxuntech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 230 | $7.09M |
| 越南 | 96 | $4.29M |
| 中国台湾 | 5 | $47.7K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 909 | $18.47M |
| 中国香港 | 31 | $608.1K |
| 中国 | 28 | $510.4K |
| 美国 | 5 | $58.9K |
| 印度 | 5 | $53.5K |
| 中国台湾 | 2 | $11.9K |
| 韩国 | 8 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Rui Plastics (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $3.16M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Taicang Wingo Plastic Mold Co., Ltd. | 中国 | 88 | $2.28M | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| Rayne (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.13M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Kunshan Jinlian Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.05M | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| d5ec88794d8286797556b1c7eb001a98 | 16 | $823.8K | ||
| Kunshan Jindehe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $767.6K | 铝丝网 |
| WINTECH ASIA LTD | 中国香港 | 9 | $366.8K | 聚碳酸酯、增塑PVC混合物 |
| Elite New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $293.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shenzhen Wingo Plastic Mold Co., Ltd. | 中国 | 15 | $289.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $109.0K | 非CRT电脑显示器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 514 | $11.29M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 256 | $5.57M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Rayne (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $781.1K | 其他塑料制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 14 | $668.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Angeei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $424.5K | 其他塑料制品、电信仪器 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $285.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| RAYNE (HK) TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 9 | $193.0K | 其他塑料制品 |
| Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 48 | $170.8K | 通信设备、其他吸尘器 |
| All Victory Grass Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $44.1K | 其他塑料制品、其他办公设备 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $26.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | ELITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | — | $9.9K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | HUA RUI PLASTICS CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | YIDA VIETNAM APPLIED MATERIALS CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | YIDA VIETNAM APPLIED MATERIALS CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | ELITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | — | $9.9K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | HUA RUI PLASTICS CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-27 | ABS共聚物 | ELITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | YIDA VIETNAM APPLIED MATERIALS CO LTD | 越南 | $7.5K |
出口(共 988)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | RAYNE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |