Dai Lam Moc XNK & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 牡蛎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐạI LâM MộC VIệT NAM

178
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $210.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $210.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108678979
企查查编码QVN0DH28JK
成立日期2019-04-02
联系地址Tầng 2, Số 7 Phố Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẠI LÂM MỘC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 7 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话19006858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030711牡蛎
190531甜饼干
180631夹心巧克力块≤2kg
150930初榨橄榄油
170490糖果
180620含可可食品>2kg
180690其他含可可食品
0902303公斤内红茶
190540烤面包制品
220410汽酒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国166$954.9K
意大利5$15.8K
西班牙3$14.9K
马来西亚3$11.3K
中国香港2$5.6K
英国3$3.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blanc SA法国95$451.2K牡蛎
THESAKUJI法国28$128.1K甜饼干、初榨橄榄油
SAS Societe Alimentaire de Produits de Prestige SAPP法国2$97.9K2升以下静止葡萄酒、糖果
Biscuiterie La Sablésienne法国3$97.8K甜饼干、夹心巧克力块≤2kg
S6 Connect Import Export法国20$88.8K夹心巧克力块≤2kg、甜饼干
SAS SAPP法国3$33.6K夹心巧克力块≤2kg、甜饼干
Bonnons Barnier法国3$28.0K糖果、夹心巧克力块≤2kg
Acetaia Leonardi S.r.l.意大利2$11.7K醋代用品、混合调味料
DURIA MANUFACTURING SDN.BHD.马来西亚3$11.3K鲜榴莲、冰淇淋及食用冰
SN Groupe法国3$6.6K夹心巧克力块≤2kg、初榨橄榄油

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09牡蛎BLANC SA法国$3.7K
2026-04-09牡蛎BLANC SA法国$3.7K
2026-04-02牡蛎BLANC SA法国$2.3K
2026-04-02牡蛎BLANC SA法国$2.3K
2026-03-26牡蛎BLANC SA法国$3.3K
2026-03-19牡蛎BLANC SA法国$5.0K
2026-03-12牡蛎BLANC SA法国$4.3K
2026-03-07牡蛎BLANC SA法国$5.1K
2026-02-27牡蛎BLANC SA法国$5.4K
2026-02-07混合调味料ACETAIA LEONARDI SRL意大利$257

相关企业 · 同类产品

Dai Lam Moc XNK & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →