Dai Lam Moc XNK & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐạI LâM MộC VIệT NAM
178
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108678979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DH28JK |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 7 Phố Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẠI LÂM MỘC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 7 Phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 19006858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 150930 | 初榨橄榄油 |
| 170490 | 糖果 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 220410 | 汽酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 166 | $954.9K |
| 意大利 | 5 | $15.8K |
| 西班牙 | 3 | $14.9K |
| 马来西亚 | 3 | $11.3K |
| 中国香港 | 2 | $5.6K |
| 英国 | 3 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blanc SA | 法国 | 95 | $451.2K | 牡蛎 |
| THESAKUJI | 法国 | 28 | $128.1K | 甜饼干、初榨橄榄油 |
| SAS Societe Alimentaire de Produits de Prestige SAPP | 法国 | 2 | $97.9K | 2升以下静止葡萄酒、糖果 |
| Biscuiterie La Sablésienne | 法国 | 3 | $97.8K | 甜饼干、夹心巧克力块≤2kg |
| S6 Connect Import Export | 法国 | 20 | $88.8K | 夹心巧克力块≤2kg、甜饼干 |
| SAS SAPP | 法国 | 3 | $33.6K | 夹心巧克力块≤2kg、甜饼干 |
| Bonnons Barnier | 法国 | 3 | $28.0K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| Acetaia Leonardi S.r.l. | 意大利 | 2 | $11.7K | 醋代用品、混合调味料 |
| DURIA MANUFACTURING SDN.BHD. | 马来西亚 | 3 | $11.3K | 鲜榴莲、冰淇淋及食用冰 |
| SN Groupe | 法国 | 3 | $6.6K | 夹心巧克力块≤2kg、初榨橄榄油 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $3.3K |
| 2026-03-19 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $5.0K |
| 2026-03-12 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $4.3K |
| 2026-03-07 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $5.1K |
| 2026-02-27 | 牡蛎 | BLANC SA | 法国 | $5.4K |
| 2026-02-07 | 混合调味料 | ACETAIA LEONARDI SRL | 意大利 | $257 |