Asia Telecom Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Viễn Thông á Châu
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304926579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB5UKWQ |
| 成立日期 | 2007-04-17 |
| 联系地址 | 92K Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 92K Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903399728 |
| 邮箱 | tuyen@sieuthivienthong.com |
| 官网 | www.sieuthivienthong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
| Astee Horie Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $909 | 非黑印刷油墨、玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 存储单元 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $895 |
| 2024-12-26 | 非磁带视频设备 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2024-12-26 | 塑料管 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-12-26 | 其他电路开关装置 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-12-26 | 通信设备零件 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2024-12-26 | 电视/数码相机 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $385 |
| 2024-12-26 | 其他电路开关装置 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-12-26 | 非办公金属家具 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-26 | 绝缘电线 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-09-30 | 其他非显像管显示器 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $909 |