Logatech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGATECH VIệT NAM

245
进口笔数
142
出口笔数
$522.6K
进口金额
$436.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 8 笔出口 $4.1K · 5 笔2023-10进口 $4.5K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $27.8K · 4 笔出口 $17.9K · 5 笔2023-12进口 $9.7K · 7 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-01进口 $4.4K · 4 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-03进口 $10.8K · 5 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-04进口 $12.1K · 10 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-05进口 $11.6K · 6 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-06进口 $3.3K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $19.8K · 10 笔出口 $57.0K · 9 笔2024-08进口 $4.5K · 4 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-09进口 $10.9K · 7 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-10进口 $16.4K · 6 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-11进口 $11.9K · 6 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-12进口 $5.8K · 6 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-01进口 $9.4K · 5 笔出口 $19.9K · 5 笔2025-02进口 $13.9K · 9 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-03进口 $21.5K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-04进口 $15.0K · 6 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-06进口 $15.9K · 8 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-07进口 $19.3K · 9 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-08进口 $15.1K · 9 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-09进口 $13.9K · 8 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-10进口 $10.3K · 6 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $45.0K · 13 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-12进口 $14.2K · 9 笔出口 $16.1K · 7 笔2026-01进口 $16.0K · 8 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-02进口 $19.4K · 7 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-03进口 $15.7K · 11 笔出口 $22.2K · 6 笔2026-04进口 $40.0K · 9 笔出口 $48.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 8 笔出口 $4.1K · 5 笔2023-10进口 $4.5K · 4 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-11进口 $27.8K · 4 笔出口 $17.9K · 5 笔2023-12进口 $9.7K · 7 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-01进口 $4.4K · 4 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-02进口 $1.4K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-03进口 $10.8K · 5 笔出口 $15.4K · 6 笔2024-04进口 $12.1K · 10 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-05进口 $11.6K · 6 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-06进口 $3.3K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $19.8K · 10 笔出口 $57.0K · 9 笔2024-08进口 $4.5K · 4 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-09进口 $10.9K · 7 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-10进口 $16.4K · 6 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-11进口 $11.9K · 6 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-12进口 $5.8K · 6 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-01进口 $9.4K · 5 笔出口 $19.9K · 5 笔2025-02进口 $13.9K · 9 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-03进口 $21.5K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-04进口 $15.0K · 6 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-06进口 $15.9K · 8 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-07进口 $19.3K · 9 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-08进口 $15.1K · 9 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-09进口 $13.9K · 8 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-10进口 $10.3K · 6 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $45.0K · 13 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-12进口 $14.2K · 9 笔出口 $16.1K · 7 笔2026-01进口 $16.0K · 8 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-02进口 $19.4K · 7 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-03进口 $15.7K · 11 笔出口 $22.2K · 6 笔2026-04进口 $40.0K · 9 笔出口 $48.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109318721
企查查编码QVN109W87R
成立日期2020-08-24
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGATECH VIỆT NAM
企业英文名称LOGATECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842432242403
传真02432242402
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842490喷雾机零件
392330塑料容器
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
481890其他纸制品
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
392310塑料包装箱
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
611610塑胶涂层手套
481890其他纸制品
401519非医用橡胶手套
940139可调转椅
392330塑料容器
842139气体过滤机械
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本203$268.9K
中国86$158.9K
菲律宾16$22.4K
中国台湾42$14.5K
瑞士5$11.8K
墨西哥2$9.0K
奥地利2$7.0K
韩国14$6.5K
德国10$6.0K
美国10$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$422.4K
日本3$9.2K
新西兰1$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
As One Corp.日本159$303.8K其他塑料制品、塑料容器
AS ONE Corp.日本26$70.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
IPEX Singapore Pte. Ltd.新加坡29$46.7K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
NOPAT Inc.日本6$19.8K电热电阻器、未煮意面
A-ONE Corporation日本13$8.3K非电动怀表、其他实验室玻璃器皿
Mouser Electronics, Inc.美国2$7.9K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
AS ONE (Shanghai) Corp. oration中国2$5.5K清洁用布、塑料包装箱
AS ONE CORPORATION越南4$5.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
Daitron Co., Ltd.日本4$3.1K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
AS ONE CORPORATION3$503玻璃容器、非农用喷雾器具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南78$194.7K铜合金条杆、黄铜管
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南8$54.9K其他液化石油气、其他塑料制品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南8$39.7K黄铜丝、可互换金属模具
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南25$31.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南4$22.7K印刷电路、LED发光二极管
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南1$22.1K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南1$22.1K摩托车及配件、其他钢铁制品
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南1$12.9K烘焙混合料面团、聚乙烯袋
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南4$6.9K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南2$786其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钳子镊子AS ONE CORP日本$783
2026-04-22钳子镊子AS ONE CORP日本$783
2026-04-21铝制容器≤300升AS ONE CORP日本$184
2026-04-21女式外衣AS ONE CORP中国$143
2026-04-21针织头饰AS ONE CORP日本$289
2026-04-21针织头饰AS ONE CORP越南$84
2026-04-21铝制容器≤300升AS ONE CORP日本$184
2026-04-21聚乙烯袋AS ONE CORP日本$108
2026-04-21玻璃纤维布AS ONE CORP日本$43
2026-04-21玻璃纤维布AS ONE CORP日本$171

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$612
2026-04-28其他纸制品YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$39
2026-04-28塑料容器YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-28其他纸制品YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$39
2026-04-28非医用橡胶手套YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$322
2026-04-28聚乙烯袋YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$612
2026-04-28非医用橡胶手套YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$322
2026-04-28塑料容器YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-24非医用橡胶手套YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$322
2026-04-23女式外衣YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$194

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Logatech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →