Logatech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGATECH VIệT NAM
- 邮箱3
245
进口笔数
142
出口笔数
$522.6K
进口金额
$436.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109318721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN109W87R |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOGATECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842432242403 |
| 传真 | 02432242402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 203 | $268.9K |
| 中国 | 86 | $158.9K |
| 菲律宾 | 16 | $22.4K |
| 中国台湾 | 42 | $14.5K |
| 瑞士 | 5 | $11.8K |
| 墨西哥 | 2 | $9.0K |
| 奥地利 | 2 | $7.0K |
| 韩国 | 14 | $6.5K |
| 德国 | 10 | $6.0K |
| 美国 | 10 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $422.4K |
| 日本 | 3 | $9.2K |
| 新西兰 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| As One Corp. | 日本 | 159 | $303.8K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| AS ONE Corp. | 日本 | 26 | $70.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| IPEX Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $46.7K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| NOPAT Inc. | 日本 | 6 | $19.8K | 电热电阻器、未煮意面 |
| A-ONE Corporation | 日本 | 13 | $8.3K | 非电动怀表、其他实验室玻璃器皿 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 2 | $7.9K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| AS ONE (Shanghai) Corp. oration | 中国 | 2 | $5.5K | 清洁用布、塑料包装箱 |
| AS ONE CORPORATION | 越南 | 4 | $5.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Daitron Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.1K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| AS ONE CORPORATION | 3 | $503 | 玻璃容器、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $194.7K | 铜合金条杆、黄铜管 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $54.9K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.7K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 25 | $31.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.7K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.9K | 烘焙混合料面团、聚乙烯袋 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $786 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | AS ONE CORP | 日本 | $783 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | AS ONE CORP | 日本 | $783 |
| 2026-04-21 | 铝制容器≤300升 | AS ONE CORP | 日本 | $184 |
| 2026-04-21 | 女式外衣 | AS ONE CORP | 中国 | $143 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | AS ONE CORP | 日本 | $289 |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | AS ONE CORP | 越南 | $84 |
| 2026-04-21 | 铝制容器≤300升 | AS ONE CORP | 日本 | $184 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | AS ONE CORP | 日本 | $108 |
| 2026-04-21 | 玻璃纤维布 | AS ONE CORP | 日本 | $43 |
| 2026-04-21 | 玻璃纤维布 | AS ONE CORP | 日本 | $171 |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 塑料容器 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-28 | 塑料容器 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-23 | 女式外衣 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |