Truong Tin Phat Paper Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì GIấY TRươNG TíN PHáT
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$354.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303049974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM2MVA1 |
| 成立日期 | 2003-09-01 |
| 联系地址 | F10/21B Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ GIẤY TRƯƠNG TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | Trương Tín Phát Paper Packing Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F10/21B Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84889136386 |
| 邮箱 | truongtinphatpacking@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $323.6K |
| 越南 | 12 | $30.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 56 | $285.0K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.6K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 8 | $27.0K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | 2 | $11.6K | 瓦楞纸箱、其他锯片 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $198 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $921 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $477 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $113 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $445 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $509 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $645 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $200 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HAYWARD QUARTZ TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $651 |