Nhu An Dat Plastic Production - Trading Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX - TM XUấT NHậP KHẩU NHựA NHUậN ĐạT

278
进口笔数
435
出口笔数
$5.48M
进口金额
$5.07M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.1K · 14 笔出口 $44.8K · 10 笔2023-11进口 $50.8K · 9 笔出口 $51.5K · 5 笔2023-12进口 $18.9K · 7 笔出口 $31.8K · 11 笔2024-01进口 $44.5K · 5 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-02进口 $39.8K · 4 笔出口 $60.7K · 12 笔2024-03进口 $106.8K · 10 笔出口 $51.4K · 10 笔2024-04进口 $74.7K · 7 笔出口 $59.4K · 10 笔2024-05进口 $79.6K · 7 笔出口 $65.3K · 10 笔2024-06进口 $90.9K · 7 笔出口 $66.9K · 13 笔2024-07进口 $153.4K · 15 笔出口 $79.2K · 12 笔2024-08进口 $166.6K · 9 笔出口 $140.2K · 10 笔2024-09进口 $75.4K · 6 笔出口 $145.9K · 10 笔2024-10进口 $231.3K · 11 笔出口 $156.2K · 12 笔2024-11进口 $201.6K · 10 笔出口 $112.2K · 13 笔2024-12进口 $131.8K · 7 笔出口 $104.7K · 11 笔2025-01进口 $104.6K · 6 笔出口 $163.5K · 12 笔2025-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $160.4K · 8 笔2025-03进口 $157.2K · 9 笔出口 $110.4K · 10 笔2025-04进口 $225.1K · 7 笔出口 $144.2K · 13 笔2025-05进口 $203.1K · 6 笔出口 $312.6K · 14 笔2025-06进口 $337.4K · 10 笔出口 $331.6K · 11 笔2025-07进口 $192.9K · 6 笔出口 $241.0K · 13 笔2025-08进口 $231.6K · 6 笔出口 $293.9K · 11 笔2025-09进口 $241.1K · 6 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-10进口 $152.2K · 6 笔出口 $376.2K · 32 笔2025-11进口 $153.2K · 5 笔出口 $239.0K · 24 笔2025-12进口 $268.4K · 10 笔出口 $218.8K · 26 笔2026-01进口 $173.8K · 6 笔出口 $274.4K · 21 笔2026-02进口 $58.7K · 4 笔出口 $92.1K · 8 笔2026-03进口 $169.1K · 6 笔出口 $151.0K · 18 笔2026-04进口 $322.9K · 5 笔出口 $196.2K · 12 笔2026-05进口 $215.1K · 6 笔出口 $270.2K · 20 笔2026-06进口 $216.6K · 8 笔出口 $288.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.1K · 14 笔出口 $44.8K · 10 笔2023-11进口 $50.8K · 9 笔出口 $51.5K · 5 笔2023-12进口 $18.9K · 7 笔出口 $31.8K · 11 笔2024-01进口 $44.5K · 5 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-02进口 $39.8K · 4 笔出口 $60.7K · 12 笔2024-03进口 $106.8K · 10 笔出口 $51.4K · 10 笔2024-04进口 $74.7K · 7 笔出口 $59.4K · 10 笔2024-05进口 $79.6K · 7 笔出口 $65.3K · 10 笔2024-06进口 $90.9K · 7 笔出口 $66.9K · 13 笔2024-07进口 $153.4K · 15 笔出口 $79.2K · 12 笔2024-08进口 $166.6K · 9 笔出口 $140.2K · 10 笔2024-09进口 $75.4K · 6 笔出口 $145.9K · 10 笔2024-10进口 $231.3K · 11 笔出口 $156.2K · 12 笔2024-11进口 $201.6K · 10 笔出口 $112.2K · 13 笔2024-12进口 $131.8K · 7 笔出口 $104.7K · 11 笔2025-01进口 $104.6K · 6 笔出口 $163.5K · 12 笔2025-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $160.4K · 8 笔2025-03进口 $157.2K · 9 笔出口 $110.4K · 10 笔2025-04进口 $225.1K · 7 笔出口 $144.2K · 13 笔2025-05进口 $203.1K · 6 笔出口 $312.6K · 14 笔2025-06进口 $337.4K · 10 笔出口 $331.6K · 11 笔2025-07进口 $192.9K · 6 笔出口 $241.0K · 13 笔2025-08进口 $231.6K · 6 笔出口 $293.9K · 11 笔2025-09进口 $241.1K · 6 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-10进口 $152.2K · 6 笔出口 $376.2K · 32 笔2025-11进口 $153.2K · 5 笔出口 $239.0K · 24 笔2025-12进口 $268.4K · 10 笔出口 $218.8K · 26 笔2026-01进口 $173.8K · 6 笔出口 $274.4K · 21 笔2026-02进口 $58.7K · 4 笔出口 $92.1K · 8 笔2026-03进口 $169.1K · 6 笔出口 $151.0K · 18 笔2026-04进口 $322.9K · 5 笔出口 $196.2K · 12 笔2026-05进口 $215.1K · 6 笔出口 $270.2K · 20 笔2026-06进口 $216.6K · 8 笔出口 $288.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0801379397
企查查编码QVN33PVDMB
成立日期2022-06-09
联系地址Thôn Trác Châu, Xã An Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX - TM XUẤT NHẬP KHẨU NHỰA NHUẬN ĐẠT
企业英文名称NHUAN DAT PLASTIC PRODUCTION – TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trác Châu, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912639904
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390690其他丙烯酸聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390950聚氨酯
320611二氧化钛颜料
390320SAN共聚物
390710聚甲醛
291990磷酸酯类
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
391590其他塑料废料
390319其他苯乙烯聚合物
390710聚甲醛
390690其他丙烯酸聚合物
390810初级形态聚酰胺
390950聚氨酯
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国187$3.79M
中国台湾114$1.54M
德国8$87.5K
泰国13$25.6K
韩国4$13.8K
越南2$8.3K
日本1$7.3K
新加坡3$2.4K
印度2$1.7K
沙特阿拉伯1$146

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南428$4.90M
韩国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou WES New Material Technology Co., Ltd.中国174$4.03M聚碳酸酯、ABS共聚物
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南28$618.0K其他塑料制品、ABS共聚物
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南54$551.0K其他塑料制品、聚碳酸酯
Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd.中国7$73.2K电器装置零件、初级硅氧烷
Chi Mei Corp.中国台湾2$65.5KABS共聚物、聚碳酸酯
Sinochem Plastics Co., Ltd.中国2$41.3K其他聚醚、聚碳酸酯
Forture Tech (HK) Ltd.中国2$41.0KABS共聚物、聚碳酸酯
Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd.新加坡1$32.3K丙烯腈、其他聚醚
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南5$26.0K其他塑料制品、通信设备零件
Suzhou Wes New Material Technology Co., Ltd.新加坡3$2.4K酚羧酸类

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南99$2.08M聚碳酸酯、ABS共聚物
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南93$1.40MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南154$1.10M聚碳酸酯、ABS共聚物
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南50$381.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd.越南19$56.0K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南2$27.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$14.7K聚碳酸酯、其他塑料制品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$5.7K其他塑料制品、ABS共聚物
Kunshan Yourunde International Trading Co., Ltd.韩国1$2.6K聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.中国台湾$415
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.中国台湾$277
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.中国台湾$4.2K
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.中国台湾$4.8K
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.中国台湾$8.3K
2026-06-29聚碳酸酯Suzhou WES New Material Technology Co., Ltd.中国$8.1K
2026-06-29其他丙烯酸聚合物Suzhou WES New Material Technology Co., Ltd.日本$7.3K
2026-06-29其他丙烯酸聚合物Suzhou WES New Material Technology Co., Ltd.中国台湾$7.9K
2026-06-29其他饱和聚酯Suzhou WES New Material Technology Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$9.7K
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$66
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$9.6K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-30其他苯乙烯聚合物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$191
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$5.0K
2026-06-30ABS共聚物Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南$66

相关企业 · 同类产品

Nhu An Dat Plastic Production - Trading Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →