Vietnamese Agricultural Products Import Export Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN VIệT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$476.1K
出口金额
—
最近进口
2024-02-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110581163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D1MGEJ |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | Số B31 Khu đấu giá quyền sử dụng đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT AND EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số B31, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84978727699 |
| 邮箱 | Tranbao89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $281.9K |
| 中国 | 2 | $194.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Qixiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $101.7K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Tianyao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100.0K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Tianyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.5K | 带壳椰子、鲜榴莲 |
| Hunan Maoxi Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 鲜榴莲 | HUNAN MAOXI AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95.7K |
| 2024-01-31 | 鲜榴莲 | Pingxiang Tianyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $98.5K |
| 2024-01-25 | 鲜榴莲 | Pingxiang Tianyao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $100.0K |
| 2024-01-22 | 鲜榴莲 | Pingxiang Qixiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | $101.7K |
| 2024-01-11 | 鲜榴莲 | Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $80.2K |