Development for Resources Environmental Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 铅粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TàI NGUYêN MôI TRườNG
264
进口笔数
288
出口笔数
$3.37M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-01-17
最近出口
28
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101425947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HV4JPU |
| 成立日期 | 2006-02-21 |
| 联系地址 | Khu tập thể Z 176B, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | DEVELOPMENT FOR RESOURCES ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu tập thể Z 176B, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 2406642 |
| 传真 | 5626204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780420 | 铅粉 |
| 382590 | 化工残渣 |
| 282410 | 一氧化铅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 247 | $2.98M |
| 中国 | 13 | $311.2K |
| 中国台湾 | 3 | $40.2K |
| 韩国 | 1 | $15.3K |
| 瓦努阿图 | 1 | $4.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 268 | $1.29M |
| 老挝 | 4 | $57.3K |
| 中国 | 13 | $54.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 33 | $885.1K | 光伏组件、光伏电池 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $507.8K | 光伏电池、其他铝制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $467.4K | 电子用掺杂元素、其他纸废料 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $328.5K | 光伏组件、燃料木材废料 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 16 | $237.5K | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 | |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $95.1K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $73.1K | 光伏电池、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $63.2K | LED发光二极管、其他纸废料 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $58.4K | 电子用掺杂元素、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $35.7K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sail Away Co., Ltd. | 越南 | 255 | $1.09M | 铅粉 |
| Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd. | 越南 | 13 | $201.7K | 化工残渣、固体烧碱 |
| Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $57.3K | 碳酸钠、钠硫化物 |
| Foshan Sail Away Co., Ltd. | 中国 | 13 | $54.3K | 铅粉、一氧化铅 |
| LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO., LTD | 3 | $34.4K | 化工残渣 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-03 | 含铝残渣 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.5K |
| 2026-01-31 | 其他纸废料 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | — | $137 |
| 2026-01-27 | 其他纸废料 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-30 | 含铝残渣 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-24 | 其他塑料废料 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-17 | 铝废料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | — | $7.0K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁废料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | — | $3.0K |
| 2025-12-16 | 燃料木材废料 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | — | $156 |
| 2025-12-16 | 其他塑料废料 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $21 |
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 化工残渣 | LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO., LTD | — | $6.7K |
| 2026-01-14 | 化工残渣 | LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO., LTD | — | $13.4K |
| 2026-01-08 | 化工残渣 | LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO., LTD | — | $14.3K |
| 2025-12-29 | 铅粉 | FOSHAN SAIL AWAY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-29 | 铅粉 | FOSHAN SAIL AWAY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-24 | 化工残渣 | LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-12-24 | 铅粉 | FOSHAN SAIL AWAY CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-24 | 铅粉 | FOSHAN SAIL AWAY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-24 | 铅粉 | FOSHAN SAIL AWAY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-19 | 铅粉 | FOSHAN SAIL AWAY CO LTD | 越南 | $3.6K |