Development for Resources Environmental Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 铅粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TàI NGUYêN MôI TRườNG

264
进口笔数
288
出口笔数
$3.37M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-01-17
最近出口
28
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $903.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.0K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $287.9K · 19 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-06进口 $92.2K · 10 笔出口 $49.4K · 2 笔2024-07进口 $165.1K · 23 笔出口 $43.2K · 3 笔2024-08进口 $88.4K · 17 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-09进口 $27.3K · 11 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $113.9K · 12 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-11进口 $40.0K · 16 笔出口 $64.5K · 19 笔2024-12进口 $903.2K · 40 笔出口 $208.1K · 50 笔2025-01进口 $53.2K · 16 笔出口 $194.8K · 43 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $74.5K · 17 笔2025-03进口 $3.8K · 7 笔出口 $42.0K · 9 笔2025-04进口 $12.3K · 9 笔出口 $77.5K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-06进口 $66.7K · 5 笔出口 $32.4K · 7 笔2025-07进口 $38.1K · 3 笔出口 $38.6K · 8 笔2025-08进口 $49.8K · 3 笔出口 $91.1K · 19 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $113.2K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 9 笔2025-11进口 $176.6K · 3 笔出口 $109.1K · 25 笔2025-12进口 $23.6K · 5 笔出口 $112.0K · 19 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $34.4K · 3 笔2026-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $177.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.0K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $287.9K · 19 笔出口 $48.7K · 2 笔2024-06进口 $92.2K · 10 笔出口 $49.4K · 2 笔2024-07进口 $165.1K · 23 笔出口 $43.2K · 3 笔2024-08进口 $88.4K · 17 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-09进口 $27.3K · 11 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $113.9K · 12 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-11进口 $40.0K · 16 笔出口 $64.5K · 19 笔2024-12进口 $903.2K · 40 笔出口 $208.1K · 50 笔2025-01进口 $53.2K · 16 笔出口 $194.8K · 43 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $74.5K · 17 笔2025-03进口 $3.8K · 7 笔出口 $42.0K · 9 笔2025-04进口 $12.3K · 9 笔出口 $77.5K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-06进口 $66.7K · 5 笔出口 $32.4K · 7 笔2025-07进口 $38.1K · 3 笔出口 $38.6K · 8 笔2025-08进口 $49.8K · 3 笔出口 $91.1K · 19 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $113.2K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 9 笔2025-11进口 $176.6K · 3 笔出口 $109.1K · 25 笔2025-12进口 $23.6K · 5 笔出口 $112.0K · 19 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $34.4K · 3 笔2026-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101425947
企查查编码QVN1HV4JPU
成立日期2006-02-21
联系地址Khu tập thể Z 176B, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG
企业英文名称DEVELOPMENT FOR RESOURCES ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu tập thể Z 176B, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话2406642
传真5626204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
440149燃料木材废料
391510乙烯聚合物废料
631090纺织废料
760200铝废料
440139聚合木燃料
740400铜废料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
780420铅粉
382590化工残渣
282410一氧化铅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南247$2.98M
中国13$311.2K
中国台湾3$40.2K
韩国1$15.3K
瓦努阿图1$4.1K
印度尼西亚2$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南268$1.29M
老挝4$57.3K
中国13$54.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南33$885.1K光伏组件、光伏电池
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南8$507.8K光伏电池、其他铝制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南29$467.4K电子用掺杂元素、其他纸废料
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南7$328.5K光伏组件、燃料木材废料
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.16$237.5K加工牛马皮革、瓦楞纸箱
Almine Vietnam Co., Ltd.越南9$95.1K铝合金型材、7mm以上铝合金丝
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南7$73.1K光伏电池、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南68$63.2KLED发光二极管、其他纸废料
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南9$58.4K电子用掺杂元素、其他钢铁制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南31$35.7K胸罩、女式合成纤维裤

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Sail Away Co., Ltd.越南255$1.09M铅粉
Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd.越南13$201.7K化工残渣、固体烧碱
Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd.老挝4$57.3K碳酸钠、钠硫化物
Foshan Sail Away Co., Ltd.中国13$54.3K铅粉、一氧化铅
LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO., LTD3$34.4K化工残渣

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他塑料废料MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2026-02-03含铝残渣YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$5.5K
2026-01-31其他纸废料HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD—$137
2026-01-27其他纸废料E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD越南$3.2K
2025-12-30含铝残渣YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)越南$4.9K
2025-12-24其他塑料废料MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$3.8K
2025-12-17铝废料FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD—$7.0K
2025-12-17其他钢铁废料FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD—$3.0K
2025-12-16燃料木材废料HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD—$156
2025-12-16其他塑料废料HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD越南$21

出口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17化工残渣LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO., LTD—$6.7K
2026-01-14化工残渣LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO., LTD—$13.4K
2026-01-08化工残渣LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO., LTD—$14.3K
2025-12-29铅粉FOSHAN SAIL AWAY CO LTD越南$3.7K
2025-12-29铅粉FOSHAN SAIL AWAY CO LTD越南$3.6K
2025-12-24化工残渣LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO LTD越南$12.6K
2025-12-24铅粉FOSHAN SAIL AWAY CO LTD越南$3.5K
2025-12-24铅粉FOSHAN SAIL AWAY CO LTD越南$3.7K
2025-12-24铅粉FOSHAN SAIL AWAY CO LTD越南$3.6K
2025-12-19铅粉FOSHAN SAIL AWAY CO LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Development for Resources Environmental Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →