Phuc Thinh VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$524.6K
出口金额
—
最近进口
2024-02-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315203645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCU6AJ1 |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | 11A Đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THỊNH VN |
| 企业英文名称 | PHUC THINH VN TM DV IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02866502767 |
| 邮箱 | tph3000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 11 | $524.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | 11 | $524.6K | 鲜冷鲑鱼片、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-12 | 冻鲶鱼片 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $49.0K |
| 2024-02-06 | 冻鲶鱼片 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $49.0K |
| 2024-01-10 | 冻鲶鱼片 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $48.8K |
| 2023-12-11 | 冻鲶鱼片 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $48.8K |
| 2023-12-11 | 冻鲶鱼片 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $51.1K |
| 2023-10-20 | 冷冻鲶鱼 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $39.8K |
| 2023-10-14 | 冻鲶鱼片 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $49.3K |
| 2023-09-18 | 冷冻鲶鱼 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $39.8K |
| 2023-08-10 | 冷冻鲶鱼 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $40.8K |
| 2023-07-08 | 冻鲶鱼片 | Vitamar S.A. | 哥伦比亚 | $54.2K |