Viet Moc Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VIệT MộC
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$2.15M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700289144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BT6NEH |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Nà Choọng, Xã Quảng Chu, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT MỘC |
| 企业英文名称 | VIET MOC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nà Choọng, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84388737583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 102 | $2.09M |
| 泰国 | 1 | $32.8K |
| 日本 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $865.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $782.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $170.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| PNS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $107.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Samsung Wood Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $58.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| JI HO WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $44.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32.8K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.3K | 纸面石膏板、热带木胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.9K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非针叶木薄胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-06-27 | 非针叶木薄胶合板 | Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-06-27 | 非针叶木薄胶合板 | Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-06-26 | 非针叶木薄胶合板 | Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-06-22 | 热带木胶合板 | S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | $23.8K |
| 2026-06-20 | 热带木胶合板 | S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-06-18 | 热带木胶合板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-06-18 | 非针叶木薄胶合板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-06-10 | 非针叶木薄胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-06-08 | 热带木胶合板 | S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |