KEN Group Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KEN GROUP
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$219.6K
出口金额
—
最近进口
2023-08-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109964612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTUB6YC |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Số 41B Ngõ 90 Hoàng Như Tiếp, Tổ 8, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KEN GROUP |
| 企业英文名称 | KEN GROUP IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6-BT7 KĐT Việt Hưng, Phố Bùi Thiện Ngộ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84836167777 |
| 邮箱 | kengroup2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $219.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Home Center | 韩国 | 1 | $88.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Dong Bang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $77.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.9K | 纸面石膏板、热带木胶合板 |
| Hanmi Timber | 韩国 | 1 | $20.9K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| S.J. Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.5K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他热带胶合板 | S J WOOD CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-08-16 | 其他热带胶合板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2023-08-16 | 其他热带胶合板 | S J WOOD CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2023-03-24 | 非针叶木薄胶合板 | HANMI TIMBER | 韩国 | $20.9K |
| 2023-03-17 | 非针叶木薄胶合板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2023-01-18 | 非针叶木薄胶合板 | DONG BANG CO LTD | 韩国 | $77.6K |
| 2023-01-10 | 非针叶木薄胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $88.6K |