EMA Associates Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ema Associates
27
进口笔数
144
出口笔数
$234.0K
进口金额
$645.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702354950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCW87G0 |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | Số 15, đường Bế Văn Đàn, khu phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMA ASSOCIATES |
| 企业英文名称 | EMA ASSOCIATES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường Bế Văn Đàn, khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $198.3K |
| 日本 | 12 | $17.9K |
| 德国 | 4 | $11.3K |
| 中国 | 8 | $4.6K |
| 瑞士 | 1 | $1.1K |
| 乌克兰 | 1 | $755 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $645.1K |
| 德国 | 1 | $234 |
| 美国 | 1 | $106 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $199.8K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | 9 | $12.4K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| Aberlink Ltd. | 英国 | 1 | $5.9K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.6K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Diatest Hermann Koltgen GmbH | 德国 | 3 | $5.4K | 其他数学仪器、绘图设备零件 |
| MICROTECH PRIVATE SCIENTIFIC MFG ENTERPRISE | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 测量仪器、绘图设备零件 |
| Suzhou Dinen Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $799 | 手工磨刀石、陶瓷磨轮 |
| CANGZHOU XIANGYI MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $603 | 绘图设备零件 |
| Srate Optical Instrument Manufactory | 中国 | 1 | $598 | 未装配光学元件、其他光学仪器 |
| Dongguan Dayou Precision Tools Co., Ltd. | 日本 | 1 | $544 | 绘图设备零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $394.1K | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 25 | $68.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 20 | $49.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $45.8K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 10 | $25.7K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 25 | $16.1K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.8K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.9K | 可互换钻具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-21 | 测量仪器 | DIATEST HERMANN KOLTGEN GMBH | 德国 | $158 |
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | DIATEST HERMANN KOLTGEN GMBH | 德国 | $275 |
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | DIATEST HERMANN KOLTGEN GMBH | 德国 | $91 |
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-21 | 绘图设备零件 | ACMEEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 测量仪器 | PNVP Mikrotekh | 乌克兰 | $135 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-04-24 | 带接头绝缘电线 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-04-24 | 其他测量仪器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 测量仪器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $718 |
| 2026-04-24 | 其他测量仪器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $366 |