PACCO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

1
进口笔数
521
出口笔数
$123.4K
进口金额
$973.8K
出口金额
2024-05-07
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-05进口 $123.4K · 1 笔出口 $15.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2024-05进口 $123.4K · 1 笔出口 $15.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0312959419
企查查编码QVNVCG7264
成立日期2014-10-07
联系地址98/31 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PACCO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98/31 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84902422710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392020聚丙烯塑料
482110印刷标签
392390其他塑料包装制品
680421金刚石砂轮
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$123.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南521$973.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Xinquan Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$123.4K橡塑挤出机、8477机器零件

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南126$242.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南41$93.7K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南22$78.1K其他液化石油气、其他钢铁制品
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南19$73.4K其他塑料制品、ABS共聚物
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南57$72.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南11$64.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Daiwa Vietnam Ltd.越南32$35.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd.越南28$31.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南26$20.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
ASUZAC Co., Ltd.越南49$17.6K金刚石砂轮、工业陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-07其他橡塑机械Qingdao Xinquan Plastic Machinery Co., Ltd.中国$123.4K

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22非泡沫塑料片Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-19非泡沫塑料片ASUZAC Co., Ltd.越南$951
2026-06-17非泡沫塑料片CONG TY TNHH ASUZAC (MST: 0302232712)越南$951
2026-06-17非泡沫塑料片Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南$885
2026-06-17非泡沫塑料片CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM (MST:3700309367)越南$4.0K
2026-06-12聚丙烯塑料Daiwa Vietnam Ltd.越南$483
2026-06-12聚丙烯塑料Daiwa Vietnam Ltd.越南$483
2026-06-05聚丙烯塑料CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM (MST: 0400511094)越南$483
2026-06-05聚丙烯塑料CONG TY TNHH DAIWA VIET NAM (MST: 0400511094)越南$483
2026-06-04非泡沫塑料片Figla Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

PACCO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →