Thao Ly
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901787308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNDET5Q |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Xóm Hợp Tiến, Phường Tân Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thảo Lý |
| 企业英文名称 | THAO LY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hợp Tiến, Phường Tân Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84973735420 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091091 | 混合香料 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030520 | 鱼肝/卵/精 |
| 030559 | 其他干鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Express Import & Express International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $98 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $20 |
| 2025-04-22 | 糖果 | — | 越南 | $12 |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $12 |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $80 |
| 2025-04-22 | 混合调味料 | — | 越南 | $4 |
| 2025-04-16 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $42 |
| 2025-04-16 | 干洋葱 | — | 越南 | $66 |
| 2025-04-16 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $47 |
| 2025-03-11 | 竹笋制品 | — | 越南 | $12 |
| 2025-03-11 | 干洋葱 | — | 越南 | $42 |