Cuong Tan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cường Tân
6
进口笔数
25
出口笔数
$78.8K
进口金额
$530.8K
出口金额
2024-02-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600342414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN09CQ53 |
| 成立日期 | 2005-11-04 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp, Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02283884041 |
| 邮箱 | congtycuongtan@gmail.com |
| 官网 | www.cuongtan.com |
| 传真 | 02283932655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $78.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $349.8K |
| 波兰 | 3 | $87.6K |
| 法国 | 1 | $10.8K |
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $78.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinmei USA Corporation | 越南 | 7 | $238.8K | 碾磨大米 |
| Pitaya Kuchnia Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $87.6K | 制备面食、未煮意面 |
| Shinmei USA Corporation | 美国 | 2 | $57.2K | 碾磨大米 |
| Sunny Food | 越南 | 2 | $43.8K | 碾磨大米、混合调味料 |
| Better Bamboo s.r.o. | 越南 | 2 | $41.0K | 碾磨大米 |
| Sunnys Food | 越南 | 1 | $15.9K | 碾磨大米 |
| Locphat68 s.r.o. | 捷克 | 1 | $14.2K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Par Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.9K | 碾磨大米、碎米 |
| Vietfrance Import-Export | 法国 | 1 | $10.8K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Tropical GmbH | 德国 | 2 | $4.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2023-12-29 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2023-12-27 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2023-11-13 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2023-02-01 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $20.2K |
| 2023-01-27 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $20.2K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | LOCPHAT68 SPOL S R O | — | $7.6K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | LOCPHAT68 SPOL S R O | — | $6.6K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | PAR INVESTMENTS PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-01-22 | 碾磨大米 | Pitaya Kuchnia Sp. z o.o. | 波兰 | $58.9K |
| 2026-01-06 | 碾磨大米 | Pitaya Kuchnia Sp. z o.o. | 波兰 | $14.3K |
| 2026-01-06 | 碾磨大米 | Pitaya Kuchnia Sp. z o.o. | 波兰 | $14.3K |
| 2025-12-27 | 碾磨大米 | VIETFRANCE IMPORT-EXPORT | 法国 | $5.4K |
| 2025-12-27 | 碾磨大米 | VIETFRANCE IMPORT-EXPORT | 法国 | $5.4K |
| 2025-12-25 | 碾磨大米 | Sunny Food | 越南 | $14.0K |
| 2025-12-25 | 碾磨大米 | Sunny Food | 越南 | $1.1K |