Cuong Tan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cường Tân

6
进口笔数
25
出口笔数
$78.8K
进口金额
$530.8K
出口金额
2024-02-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0600342414
企查查编码QVNN09CQ53
成立日期2005-11-04
联系地址Cụm công nghiệp, Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƯỜNG TÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02283884041
邮箱congtycuongtan@gmail.com
官网www.cuongtan.com
传真02283932655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$78.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$349.8K
波兰3$87.6K
法国1$10.8K
新加坡1$6.0K
德国1$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tac Japan Co., Ltd.日本6$78.8K动植物肥料、其他肥料

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinmei USA Corporation越南7$238.8K碾磨大米
Pitaya Kuchnia Sp. z o.o.波兰3$87.6K制备面食、未煮意面
Shinmei USA Corporation美国2$57.2K碾磨大米
Sunny Food越南2$43.8K碾磨大米、混合调味料
Better Bamboo s.r.o.越南2$41.0K碾磨大米
Sunnys Food越南1$15.9K碾磨大米
Locphat68 s.r.o.捷克1$14.2K混合调味料、其他非酒精饮料
Par Investments Pte. Ltd.新加坡2$11.9K碾磨大米、碎米
Vietfrance Import-Export法国1$10.8K其他鲜果、其他食用蔬菜
Tropical GmbH德国2$4.2K未煮意面、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-21动植物肥料TAC JAPAN CO LTD日本$9.4K
2023-12-29动植物肥料TAC JAPAN CO LTD日本$9.4K
2023-12-27动植物肥料TAC JAPAN CO LTD日本$10.1K
2023-11-13动植物肥料TAC JAPAN CO LTD日本$9.4K
2023-02-01动植物肥料TAC JAPAN CO LTD日本$20.2K
2023-01-27动植物肥料TAC JAPAN CO LTD日本$20.2K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20碾磨大米LOCPHAT68 SPOL S R O$7.6K
2026-04-20碾磨大米LOCPHAT68 SPOL S R O$6.6K
2026-04-10碾磨大米PAR INVESTMENTS PTE LTD新加坡$6.0K
2026-01-22碾磨大米Pitaya Kuchnia Sp. z o.o.波兰$58.9K
2026-01-06碾磨大米Pitaya Kuchnia Sp. z o.o.波兰$14.3K
2026-01-06碾磨大米Pitaya Kuchnia Sp. z o.o.波兰$14.3K
2025-12-27碾磨大米VIETFRANCE IMPORT-EXPORT法国$5.4K
2025-12-27碾磨大米VIETFRANCE IMPORT-EXPORT法国$5.4K
2025-12-25碾磨大米Sunny Food越南$14.0K
2025-12-25碾磨大米Sunny Food越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Cuong Tan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →