H&T Hung Yen Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI H&T HưNG YêN
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$750.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901153019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN490N4DH |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Tòa Park 1 (B2), Khu căn hộ Vịnh Thủy (Aqua Bay), KĐT Thương Mại và Dịch vụ Văn Giang, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI H&T HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | H&T HUNG YEN TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Park 1 (B2), Khu căn hộ Vịnh Thủy (Aqua Bay), KĐT Thương Mại và Dịch vụ Văn Giang, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 0962598597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $750.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $336.7K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 21 | $324.9K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 9 | $88.6K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木薯淀粉 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-13 | 木薯淀粉 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-13 | 木薯淀粉 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2026-04-10 | 木薯淀粉 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $25.8K |
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-03-16 | 木薯淀粉 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2026-03-13 | 木薯淀粉 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $20.2K |
| 2026-03-05 | 木薯淀粉 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-03-05 | 木薯淀粉 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $15.3K |