Automation Solution & Control Components Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 489 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Tự Động & Thiết Bị Điều Khiển.

2
进口笔数
489
出口笔数
$85
进口金额
$3.01M
出口金额
2025-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 11 笔2025-03进口 $85 · 2 笔出口 $79.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 11 笔2025-03进口 $85 · 2 笔出口 $79.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号0302012770
企查查编码QVNU6Q5S3J
成立日期2000-05-19
联系地址59/4F Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG & THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN.
企业英文名称AUTOMATION SOLUTION & CONTROL COMPONENTS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/4F Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84908144833
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
903149其他光学测量仪
85364160伏以下继电器
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
910610计时装置
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
903210自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$85

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南488$3.01M
德国1$240

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MGR Guadalajara Customs墨西哥1$50自粘塑料卷、塑料衣着附件
FedEx Operations墨西哥1$35电力控制板

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南139$1.44M其他纺织制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南55$722.6K氮、氩气
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南47$254.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南26$101.9K其他钢铁制品、其他纸制品
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南39$101.8K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南23$70.3K其他塑料制品、电器装置零件
Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南24$62.5K绝缘电线、其他硬塑料管
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南18$49.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南18$46.4K塑料配件、绝缘电线
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南18$7.6K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-24电力控制板OPERATIONS FEDEX中国$35
2025-03-10电力控制板MGR GUADALAJARA CUSTOMS中国$50

出口(共 489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24计时装置CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$28
2026-04-24其他钢铁制品NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD$2
2026-04-24计时装置NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD$219
2026-04-23高压继电器Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-04-23高压继电器Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-04-23带接头绝缘电线CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$40
2026-04-23带接头绝缘电线CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$2
2026-04-23电器零件CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$7
2026-04-23其他电气开关Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-04-23静止变流器Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$46

相关企业 · 同类产品

Automation Solution & Control Components Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →