Automation Solution & Control Components Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 489 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Tự Động & Thiết Bị Điều Khiển.
2
进口笔数
489
出口笔数
$85
进口金额
$3.01M
出口金额
2025-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302012770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6Q5S3J |
| 成立日期 | 2000-05-19 |
| 联系地址 | 59/4F Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG & THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN. |
| 企业英文名称 | AUTOMATION SOLUTION & CONTROL COMPONENTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/4F Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84908144833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 910610 | 计时装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 488 | $3.01M |
| 德国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MGR Guadalajara Customs | 墨西哥 | 1 | $50 | 自粘塑料卷、塑料衣着附件 |
| FedEx Operations | 墨西哥 | 1 | $35 | 电力控制板 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 139 | $1.44M | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 55 | $722.6K | 氮、氩气 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $254.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $101.9K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $101.8K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 23 | $70.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $62.5K | 绝缘电线、其他硬塑料管 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 18 | $49.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 18 | $46.4K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 18 | $7.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 电力控制板 | OPERATIONS FEDEX | 中国 | $35 |
| 2025-03-10 | 电力控制板 | MGR GUADALAJARA CUSTOMS | 中国 | $50 |
出口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 计时装置 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $2 |
| 2026-04-24 | 计时装置 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | — | $219 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 电器零件 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |