Gia Phuc Hung One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIA PHúC HưNG
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$2.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702604093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKT1P4V |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Số 32. đường ĐX39, tổ 9, khu phố 1, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA PHUC HUNG ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32. đường ĐX39, tổ 9, khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 983946049 |
| 邮箱 | giaphuchungbds@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 54 | $1.67M |
| 越南 | 9 | $249.8K |
| 菲律宾 | 4 | $206.9K |
| 美国 | 3 | $161.3K |
| 韩国 | 1 | $102.2K |
| 以色列 | 2 | $98.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mayora Indah Tbk | 印度尼西亚 | 62 | $1.87M | 去壳腰果、机械零件 |
| Prima Natura Food International Inc. | 菲律宾 | 4 | $206.9K | 去壳杏仁、去壳腰果 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 3 | $161.3K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| S.M. Agri & Fisheries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102.2K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Peanuts Trading & Marketing Co. Ltd. | 以色列 | 2 | $98.0K | 去壳腰果、葡萄干 |
| SLD Commodities Inc. | 越南 | 1 | $53.8K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $34.0K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $47.6K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $39.7K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $32.9K |
| 2026-02-03 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2026-02-03 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2026-01-21 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2026-01-06 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $47.6K |
| 2025-12-25 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2025-12-03 | 去壳腰果 | PT MAYORA INDAH TBK | 印度尼西亚 | $47.6K |