Yushiro Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 706 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUSHIRO VIệT NAM

347
进口笔数
706
出口笔数
$19.87M
进口金额
$4.32M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.41M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2023-11进口 $81.9K · 5 笔出口 $73.5K · 10 笔2023-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $103.6K · 17 笔2024-01进口 $42.6K · 3 笔出口 $101.7K · 17 笔2024-02进口 $23.1K · 2 笔出口 $70.0K · 14 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $92.3K · 14 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $66.8K · 11 笔2024-05进口 $15.6K · 3 笔出口 $89.6K · 15 笔2024-06进口 $43.0K · 6 笔出口 $84.1K · 14 笔2024-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $39.8K · 9 笔2024-08进口 $67.0K · 5 笔出口 $115.0K · 19 笔2024-09进口 $9.8K · 5 笔出口 $57.3K · 11 笔2024-10进口 $67.9K · 6 笔出口 $254.2K · 18 笔2024-11进口 $41.8K · 5 笔出口 $89.5K · 20 笔2024-12进口 $42.6K · 3 笔出口 $73.5K · 17 笔2025-01进口 $2.69M · 6 笔出口 $115.8K · 20 笔2025-02进口 $3.48M · 8 笔出口 $59.5K · 15 笔2025-03进口 $4.41M · 9 笔出口 $79.2K · 14 笔2025-04进口 $2.89M · 8 笔出口 $97.0K · 21 笔2025-05进口 $3.78M · 10 笔出口 $246.2K · 21 笔2025-06进口 $396.6K · 10 笔出口 $216.2K · 21 笔2025-07进口 $277.0K · 43 笔出口 $144.1K · 17 笔2025-08进口 $185.1K · 26 笔出口 $278.1K · 18 笔2025-09进口 $64.3K · 24 笔出口 $93.3K · 26 笔2025-10进口 $143.4K · 28 笔出口 $102.6K · 17 笔2025-11进口 $97.4K · 34 笔出口 $92.3K · 24 笔2025-12进口 $123.6K · 25 笔出口 $89.2K · 21 笔2026-01进口 $111.7K · 9 笔出口 $81.9K · 21 笔2026-02进口 $122.4K · 6 笔出口 $64.7K · 16 笔2026-03进口 $70.2K · 4 笔出口 $83.0K · 27 笔2026-04进口 $112.1K · 5 笔出口 $191.8K · 23 笔2026-05进口 $65.2K · 8 笔出口 $98.0K · 25 笔2026-06进口 $35.3K · 3 笔出口 $170.3K · 20 笔2026-07进口 $127.7K · 5 笔出口 $85.5K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2023-11进口 $81.9K · 5 笔出口 $73.5K · 10 笔2023-12进口 $11.3K · 4 笔出口 $103.6K · 17 笔2024-01进口 $42.6K · 3 笔出口 $101.7K · 17 笔2024-02进口 $23.1K · 2 笔出口 $70.0K · 14 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $92.3K · 14 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $66.8K · 11 笔2024-05进口 $15.6K · 3 笔出口 $89.6K · 15 笔2024-06进口 $43.0K · 6 笔出口 $84.1K · 14 笔2024-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $39.8K · 9 笔2024-08进口 $67.0K · 5 笔出口 $115.0K · 19 笔2024-09进口 $9.8K · 5 笔出口 $57.3K · 11 笔2024-10进口 $67.9K · 6 笔出口 $254.2K · 18 笔2024-11进口 $41.8K · 5 笔出口 $89.5K · 20 笔2024-12进口 $42.6K · 3 笔出口 $73.5K · 17 笔2025-01进口 $2.69M · 6 笔出口 $115.8K · 20 笔2025-02进口 $3.48M · 8 笔出口 $59.5K · 15 笔2025-03进口 $4.41M · 9 笔出口 $79.2K · 14 笔2025-04进口 $2.89M · 8 笔出口 $97.0K · 21 笔2025-05进口 $3.78M · 10 笔出口 $246.2K · 21 笔2025-06进口 $396.6K · 10 笔出口 $216.2K · 21 笔2025-07进口 $277.0K · 43 笔出口 $144.1K · 17 笔2025-08进口 $185.1K · 26 笔出口 $278.1K · 18 笔2025-09进口 $64.3K · 24 笔出口 $93.3K · 26 笔2025-10进口 $143.4K · 28 笔出口 $102.6K · 17 笔2025-11进口 $97.4K · 34 笔出口 $92.3K · 24 笔2025-12进口 $123.6K · 25 笔出口 $89.2K · 21 笔2026-01进口 $111.7K · 9 笔出口 $81.9K · 21 笔2026-02进口 $122.4K · 6 笔出口 $64.7K · 16 笔2026-03进口 $70.2K · 4 笔出口 $83.0K · 27 笔2026-04进口 $112.1K · 5 笔出口 $191.8K · 23 笔2026-05进口 $65.2K · 8 笔出口 $98.0K · 25 笔2026-06进口 $35.3K · 3 笔出口 $170.3K · 20 笔2026-07进口 $127.7K · 5 笔出口 $85.5K · 20 笔

工商档案

企业注册号0315671160
企查查编码QVNRP01CNJ
成立日期2019-05-13
联系地址Số 07 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUSHIRO VIỆT NAM
企业英文名称YUSHIRO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) + (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02822537355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本469.46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340290工业清洁制剂
381129非石油润滑油添加剂
381190其他油类添加剂
340250零售清洁粉剂
381121润滑油添加剂
491110商业广告材料
73101050-300升容器

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
381190其他油类添加剂
340290工业清洁制剂
381129非石油润滑油添加剂
381121润滑油添加剂
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚313$19.67M
日本30$195.8K
泰国4$120
中国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南704$4.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚314$19.67M非轻质石油、其他润滑剂
Yushiro Chemical Industry Co., Ltd.日本16$130.0K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Yushiro Inc.日本13$65.8K其他润滑剂、非离子表面活性剂
Yushiro (Thailand) Co., Ltd.越南4$120其他润滑剂、脂肪醇

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南126$1.10M塑料包装箱、其他锻钢制品
Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd.越南83$584.8K其他钢铁制品、可互换钻具
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南25$574.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南65$341.2K其他车辆零件、其他塑料制品
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南38$169.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南32$115.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南27$81.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南30$65.9K金属加工机刀、可互换钻具
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南24$54.9K阀门零件、火花点火发动机零件
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南34$42.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.7K
2026-07-23非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$970
2026-07-23非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.8K
2026-07-23非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.1K
2026-07-23非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$521
2026-07-23非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.9K
2026-07-23非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.3K
2026-07-23工业清洁制剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-07-23非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.1K
2026-07-23非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$3.4K

出口(共 706)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他润滑剂BIC Japan Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30非轻质石油BIC Japan Co., Ltd.越南$732
2026-07-20非轻质石油Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-14非纺织润滑剂Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-14非纺织润滑剂Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$10.7K
2026-07-13其他润滑剂Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-07非纺织润滑剂Lembak Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-07非纺织润滑剂Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company越南$2.1K
2026-07-06非纺织润滑剂Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-06非纺织润滑剂Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yushiro Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →