Yushiro Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 706 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUSHIRO VIệT NAM
- 邮箱20
347
进口笔数
706
出口笔数
$19.87M
进口金额
$4.32M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315671160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP01CNJ |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số 07 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUSHIRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUSHIRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) + (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822537355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 469.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 313 | $19.67M |
| 日本 | 30 | $195.8K |
| 泰国 | 4 | $120 |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 704 | $4.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 314 | $19.67M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Yushiro Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 16 | $130.0K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Yushiro Inc. | 日本 | 13 | $65.8K | 其他润滑剂、非离子表面活性剂 |
| Yushiro (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $120 | 其他润滑剂、脂肪醇 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 126 | $1.10M | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $584.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $574.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $341.2K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 38 | $169.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $115.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 27 | $81.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | 30 | $65.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $54.9K | 阀门零件、火花点火发动机零件 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $42.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $970 |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-07-23 | 非纺织润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-07-23 | 非纺织润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $521 |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-07-23 | 工业清洁制剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 非纺织润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-07-23 | 非纺织润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
出口(共 706)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他润滑剂 | BIC Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | BIC Japan Co., Ltd. | 越南 | $732 |
| 2026-07-20 | 非轻质石油 | Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-14 | 非纺织润滑剂 | Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-14 | 非纺织润滑剂 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-07-13 | 其他润滑剂 | Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-07 | 非纺织润滑剂 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-07 | 非纺织润滑剂 | Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-06 | 非纺织润滑剂 | Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-07-06 | 非纺织润滑剂 | Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |