Kim Cang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Cang
4
进口笔数
359
出口笔数
$492
进口金额
$1.92M
出口金额
2023-09-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600828270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYC9C17 |
| 成立日期 | 2006-07-24 |
| 联系地址 | 119/19, Đường 1053, Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM CANG |
| 企业英文名称 | KIM CANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/19, Đường 1053, Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842516250636 |
| 邮箱 | kimcang2002@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $492 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 358 | $1.92M |
| 马来西亚 | 1 | $348 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $492 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 150 | $1.38M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 83 | $338.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $46.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $31.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Stella Leather Goods (Ho Chi Minh) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $25.5K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.7K | 自动数据处理机处理部件、自动数据处理输入输出单元 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 11 | $14.6K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $144 |
| 2023-09-28 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
| 2023-07-03 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $144 |
| 2023-03-01 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $87 |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自动数据处理机处理部件 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 多功能打印复印机 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-29 | 非CRT显示器 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-06-29 | 木制办公家具 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-29 | 8471机器零件 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-06-29 | 自动数据处理输入输出单元 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-29 | 金属办公家具 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $659 |
| 2026-06-29 | 非CRT显示器 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-06-29 | 非CRT显示器 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $500 |
| 2026-06-29 | 自动数据处理机处理部件 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |