TAHARA VIETNAM CO., LTD.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 非在业
0
进口笔数
251
出口笔数
$0
进口金额
$815.6K
出口金额
—
最近进口
2025-02-20
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603240166-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW0C36R |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | 441/27 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TAHARA VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY BRANCH OF TAHARA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 441/27 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 251 | $815.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $462.6K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 98 | $139.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $91.6K | 合金钢无缝管、其他钢铁制品 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 23 | $41.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $34.6K | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.8K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.3K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $4.1K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 钢铁螺钉螺栓 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-02-18 | 其他螺纹紧固件 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-02-18 | 其他螺纹紧固件 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-02-18 | 其他螺纹紧固件 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-02-18 | 螺纹螺母 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-18 | 螺纹螺母 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-02-18 | 钢铆钉 | HASEGAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2025-02-18 | 螺纹螺母 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-02-18 | 螺纹螺母 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-02-15 | 其他螺纹紧固件 | NIC METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $82 |