Phu Lan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Phú Lan
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$56.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305468995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6SE6ME |
| 成立日期 | 2008-01-21 |
| 联系地址 | 21 Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đào Trinh Nhất, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842837200771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $56.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 105 | $42.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.4K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 木制包装容器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2025-09-05 | 木制包装容器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2025-09-05 | 木制包装容器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2025-08-18 | 木托盘 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2025-08-18 | 木制包装容器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2025-08-18 | 木制包装容器 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2025-08-14 | 木制包装容器 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-08-14 | 木制包装容器 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-08-14 | 木制包装容器 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-08-01 | 木托盘 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $253 |