Dang Tai Phat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 苯乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đặng Tài Phát
54
进口笔数
0
出口笔数
$95.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702315285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW1GH72 |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Số 72/15 đường Võ Thành Long, khu phố 5, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẶNG TÀI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72/15 đường Võ Thành Long, khu phố Phú Cường 5, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $95.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $86.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 非陶瓷绝缘配件、电器装置零件 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 其他塑料废料、金废料 |
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $993 | 其他塑料制品、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-03-24 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $241 |
| 2026-03-24 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-03-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $742 |
| 2026-03-24 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $157 |
| 2026-01-08 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $49 |
| 2026-01-08 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $86 |
| 2026-01-08 | 其他纸废料 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $650 |
| 2026-01-08 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2025-10-09 | 其他塑料废料 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $56 |