KVART CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KVART
- 邮箱12
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8CT6JM |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Thôn Trung Bạn, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KVART |
| 企业英文名称 | KVART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Bạn, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0945582626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $45.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 3 | $45.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $492 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $523 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $431 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $861 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $246 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $215 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $246 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $185 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $215 |
| 2026-03-24 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $246 |