VINH LOC COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:Công ty Vĩnh Lộc (TNHH)
34
进口笔数
0
出口笔数
$925.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900624730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF10Q33 |
| 成立日期 | 2010-11-11 |
| 联系地址 | Số nhà 41, đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH LỘC |
| 企业英文名称 | VINH LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 01666163399 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 15 | $714.8K |
| 加纳 | 10 | $82.3K |
| 安哥拉 | 1 | $60.0K |
| 尼日利亚 | 6 | $44.2K |
| 秘鲁 | 1 | $17.7K |
| 赞比亚 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 4 | $233.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 5 | $226.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 莫桑比克 | 4 | $168.4K | 6mm以上木材 |
| Ocean Bay International Ltd. | 莫桑比克 | 3 | $57.4K | 6mm以上木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 加纳 | 7 | $56.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hongtai International Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $55.7K | 6mm以上木材 |
| Feng Yu International Trading Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $51.8K | 6mm以上木材 |
| Nigara Investments Ltd. | 意大利 | 6 | $44.2K | 6mm以上木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 秘鲁 | 1 | $17.7K | 6mm以上木材 |
| Feng Yu International Trading Ltd. | 加纳 | 2 | $14.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 6mm以上木材 | Nigara Investments Ltd. | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2024-08-23 | 6mm以上木材 | Nigara Investments Ltd. | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2024-08-12 | 6mm以上木材 | Nigara Investments Ltd. | 尼日利亚 | $4.6K |
| 2024-06-29 | 6mm以上木材 | Nigara Investments Ltd. | 尼日利亚 | $10.1K |
| 2024-06-19 | 6mm以上木材 | Nigara Investments Ltd. | 尼日利亚 | $10.1K |
| 2024-06-19 | 6mm以上木材 | Nigara Investments Ltd. | 尼日利亚 | $10.1K |
| 2024-06-14 | 6mm以上木材 | Ocean Bay International Ltd. | 莫桑比克 | $22.8K |
| 2024-04-22 | 6mm以上木材 | Ocean Bay International Ltd. | 莫桑比克 | $11.5K |
| 2024-04-19 | 6mm以上木材 | Ocean Bay International Ltd. | 莫桑比克 | $23.1K |
| 2024-04-10 | 6mm以上木材 | Chuangmei Wood Investment Ltd. | 加纳 | $4.6K |