Oristar Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ORISTAR
30
进口笔数
190
出口笔数
$110.2K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101205758-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UA1W7U |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | Lô I-4B-2.2 Đường N3, Khu Công Nghệ Cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ORISTAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô I-4B-2.2 Đường N3, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 电话 | 02871088838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 740911 | 精炼铜带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $49.7K |
| 德国 | 15 | $29.8K |
| 中国台湾 | 6 | $19.8K |
| 奥地利 | 4 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 6 | $2.0K |
| 捷克 | 4 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 3 | $660 |
| 英国 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $1.53M |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Human Arc Machinery Co., Ltd. | 德国 | 1 | $49.6K | 数控铣床 |
| IMA Schelling Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $20.6K | 8465机器零件、气动直线发动机 |
| SHUNG DAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $19.8K | 机床零件、机床零件 |
| IMA Schelling Group | 新加坡 | 3 | $11.1K | 其他钢铁制品、塑料管 |
| Dubro Werkzeug GmbH | 德国 | 1 | $3.7K | 非钢制圆锯片 |
| Ddk Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 黄铜带材 |
| Starrett Tools (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Duebro Werkzeug Gmbh | 德国 | 1 | $1.1K | 非钢制圆锯片 |
| IMA Schelling Group | 德国 | 1 | $126 | 其他工业用纺织品、铜合金管件 |
| Fukoku Corporation | 日本 | 1 | $94 | 其他硫化橡胶制品、其他升降机械 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $471.8K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 42 | $267.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $236.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $125.5K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 54 | $114.2K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $101.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.1K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $34.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.2K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 轴承座 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $14 |
| 2026-03-12 | 液压气压阀门 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $23 |
| 2026-03-12 | 其他钢弹簧 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $2 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $13 |
| 2026-03-12 | 气动直线发动机 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $55 |
| 2026-03-12 | 阀门龙头 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $260 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $327 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 奥地利 | $680 |
| 2026-01-13 | 750W以下交流电机 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $615 |
| 2026-01-13 | 计量计数器 | IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 德国 | $747 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黄铜带材 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $970 |
| 2026-04-29 | 黄铜带材 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 黄铜带材 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 黄铜带材 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 精炼铜带 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 黄铜带材 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 黄铜带材 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 黄铜带材 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-29 | 黄铜带材 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 精炼铜带 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |