Oristar Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ORISTAR

30
进口笔数
190
出口笔数
$110.2K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $621.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-05进口 $307 · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-08进口 $725 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $35.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-08进口 $149 · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-11进口 $6.4K · 3 笔出口 $71.9K · 10 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $61.8K · 10 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $85.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $253.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $621.4K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-05进口 $307 · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-08进口 $725 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $35.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-08进口 $149 · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-11进口 $6.4K · 3 笔出口 $71.9K · 10 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $61.8K · 10 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $85.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $253.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $621.4K · 21 笔

工商档案

企业注册号0101205758-002
企查查编码QVN3UA1W7U
成立日期2008-05-05
联系地址Lô I-4B-2.2 Đường N3, Khu Công Nghệ Cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ORISTAR
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô I-4B-2.2 Đường N3, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm
电话02871088838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731812木螺钉
842489非农用喷雾器具
848120液压气压阀门
392099其他塑料片材
420500其他皮革制品
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
820239非钢制圆锯片

出口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
760429铝合金型材
740921黄铜带材
760612铝合金板材
740721黄铜条杆
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
740710精炼铜条
820720可互换金属模具
740911精炼铜带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$49.7K
德国15$29.8K
中国台湾6$19.8K
奥地利4$2.4K
韩国1$2.2K
中国6$2.0K
捷克4$1.7K
新加坡1$1.7K
意大利3$660
英国1$138

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南187$1.53M
新加坡1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Human Arc Machinery Co., Ltd.德国1$49.6K数控铣床
IMA Schelling Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$20.6K8465机器零件、气动直线发动机
SHUNG DAR INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$19.8K机床零件、机床零件
IMA Schelling Group新加坡3$11.1K其他钢铁制品、塑料管
Dubro Werkzeug GmbH德国1$3.7K非钢制圆锯片
Ddk Vietnam Co., Ltd.韩国1$2.2K黄铜带材
Starrett Tools (Suzhou) Co., Ltd.中国2$1.9K其他测量仪器、测量仪器
Duebro Werkzeug Gmbh德国1$1.1K非钢制圆锯片
IMA Schelling Group德国1$126其他工业用纺织品、铜合金管件
Fukoku Corporation日本1$94其他硫化橡胶制品、其他升降机械

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南5$471.8K其他钢铁制品、黄铜带材
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南42$267.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南21$236.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南4$125.5K瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
Harada Industries Vietnam Ltd.越南54$114.2K其他塑料制品、塑料管
Takako Vietnam Co., Ltd.越南18$101.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南7$39.1K8425机械零件、其他钢铁制品
Takashima Vietnam Ltd.越南4$34.4K金属加工机刀、可互换钻具
NOA Vietnam Co., Ltd.越南5$29.2K瓦楞纸箱、绝缘电线
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南6$20.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12轴承座IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$14
2026-03-12液压气压阀门IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$23
2026-03-12其他钢弹簧IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$2
2026-03-12其他钢铁制品IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.意大利$13
2026-03-12气动直线发动机IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$55
2026-03-12阀门龙头IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$260
2026-03-09其他塑料制品IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$327
2026-03-09其他塑料制品IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.奥地利$680
2026-01-13750W以下交流电机IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.意大利$615
2026-01-13计量计数器IMA SCHELLING ASIA PACIFIC PTE. LTD.德国$747

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29黄铜带材KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$970
2026-04-29黄铜带材KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$4.6K
2026-04-29黄铜带材KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$9.5K
2026-04-29黄铜带材KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-29精炼铜带KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2026-04-29黄铜带材KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$10.3K
2026-04-29黄铜带材KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-29黄铜带材KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$900
2026-04-29黄铜带材KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-29精炼铜带KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Oristar Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →