Minh Khoi Thuận An Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH KHôI THUậN AN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$525.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN522AVRN |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 83, Khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH KHÔI THUẬN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, Khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84977488476 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $525.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zongheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $167.6K | 鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $135.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $129.9K | 鲜榴莲 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $92.6K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 鲜榴莲 | GUANGXI ZONGHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $52.8K |
| 2024-06-07 | 鲜榴莲 | GUANGXI ZONGHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $62.0K |
| 2024-06-04 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $42.2K |
| 2024-05-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI ZONGHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $52.7K |
| 2024-05-29 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $46.1K |
| 2024-05-28 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $47.3K |
| 2024-05-18 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $42.5K |
| 2023-09-01 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $50.2K |
| 2023-08-30 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $67.3K |
| 2023-08-25 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $62.6K |