Tan Hoang Viet Trading and Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 972 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
1
进口笔数
972
出口笔数
$2.4K
进口金额
$4.21M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310802162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN572S68C |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Cao ốc Hoàng Việt, số 34 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TÂN HOÀNG VIỆT HCM |
| 企业英文名称 | TAN HOANG VIET HCM TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Cao ốc Hoàng Việt, số 34 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839912011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 965 | $4.13M |
| 日本 | 11 | $58.6K |
| 以色列 | 1 | $7.8K |
| 新加坡 | 5 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belz Inc. | 中国 | 1 | $2.4K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 150 | $1.65M | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.14M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 36 | $401.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 88 | $199.8K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 59 | $102.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $99.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $50.9K | 热轧合金钢板、氧 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $49.1K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $44.9K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $20.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 可互换钻具 | Belz Inc. | 中国 | $2.4K |
出口(共 972)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 螺纹加工工具 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-07-30 | 螺纹加工工具 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-29 | 金属加工机刀 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |